VinFast công bố danh sách chi tiết bảng báo giá phụ tùng xe Lux gồm hơn 2000 đầu mục linh kiện phụ tùng trên xe, những chi tiết rẻ nhất như bu lông, vít chỉ ở mức 1 nghìn đồng, cao nhất là động cơ của VinFast Lux hiện đang ở mức gần 255 triệu đồng. Bảng báo giá phụ tùng thay thế cho xe VinFast Lux và VinFast Fadil nhằm mang đến sự an tâm, tin tưởng và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho khách hàng khi trải nghiệm sản phẩm. Phụ tùng thay thế được cung cấp bởi các nhà sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô chính hãng.

Bảng giá phụ tùng xe Vinfast LUX
Bảng giá phụ tùng xe Vinfast LUX

Bảng giá phụ tùng chính hãng mà VinFast công bố đã giải quyết được mối lo của khách hàng về những trường hợp “chặt, chém” và loạn giá tại đại lý. Mua xe đã tốn một khoản tiền lớn nhưng “nuôi” chiếc xe sẽ còn có thể phát sinh rất nhiều khoản chi phí khác; trong đó, chi phí cho phụ tùng, linh kiện xe được đại đa số người tiêu dùng quan tâm. Có những món phụ tùng phải thay thế định kỳ theo từng mốc thời gian, hoặc phải thay mới do gặp những tình huống phát sinh trong quá trình sử dụng như va chạm hay trộm cắp. Giá phụ tùng đắt đỏ khiến nhiều chủ xe sang phải “giữ xe như giữ vàng”.

VinFast là hãng xe đầu tiên tại Việt Nam công bố bảng giá phụ tùng và linh kiện công khai cũng như rất chi tiết đối với mọi dòng xe, bao gồm các mẫu đang được mở bán là Fadil, Lux A2.0 và Lux SA2.0. Hàng ngàn món phụ tùng với mã số cụ thể và giá bán lẻ được liệt kê trong các tài liệu mà khách hàng có thể xem trực tiếp từ trang web của hãng xe Việt. Ngoài ra, bảng giá này được áp dụng trên mọi xưởng dịch vụ chính hãng của VinFast trên toàn quốc nên khách hàng cũng có thể tham khảo thêm thông tin từ các đại lý. Phụ tùng thay thế đều được cung cấp bởi các nhà sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô chính hãng, đã được điều chỉnh mức giá tốt nhất và được đảm bảo trải qua những khâu kiểm nghiệm khắt khe nhất về chất lượng sản phẩm của VinFast trước khi đưa tới khách hàng.

Bảng giá phụ tùng, phụ kiện xe VinFast Fadil tháng 3/2020 cập nhật mới nhất

Mua xe VinFast Fadil giá lăn bánh và khuyến mãi tại Tp Vinh, Nghệ An

Bảng giá phụ tùng xe VinFast Lux A, Lux SA

Bảng giá phụ tùng xe Lux bao gồm Lux A, Lux SA 2.0 này được áp dụng từ ngày 13/12/2019 cho đến khi có thông báo cập nhật bảng giá mới.

Hướng dẫn kiểm tra bảng giá phụ tùng xe Fadil nhanh nhất: Bạn ấn đồng thời 2 nút Ctrl + F trên bàn phím, sau đó gõ danh mục phụ tùng cần tham khảo rồi ấn Enter để kiểm tra sản phẩm phụ tùng mình cần tìm. ( thao tác trên máy tính ).

TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng ViệtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
1BEX10003257SEDASSY BACK WINDOW PRIVACYKính chắn gió phía sau (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc2,678,0002,945,800
2BEX10003259SEDASSY BACK WINDOWKính chắn gió phía sau1Chiếc2,594,0002,853,400
3BEX10003277SEDASSY CHMSL PRIVACYĐèn phanh, bản cao cấp1Chiếc707,000777,700
4BEX10003278SEDASSY CHMSLĐèn phanh, bản thường1Chiếc641,000705,100
5BEX10003288SEDASSY HEADLAMP LHCụm đèn pha bên trái1Chiếc4,117,0004,528,700
6BEX10003289SEDASSY HEADLAMP RHCụm đèn pha bên phải1Chiếc4,117,0004,528,700
7BEX10003296SEDASSY REAR LAMP SIDE PANEL LHĐèn sau bên trái1Chiếc2,270,0002,497,000
8BEX10003297SEDASSY REAR LAMP SIDE PANEL RHĐèn sau bên phải1Chiếc2,270,0002,497,000
9BEX10003321SEDASSY WASHER SYSTEMCụm bình nước rửa kính1Chiếc419,000460,900
10BEX10003327SEDASSY WINDSCREEN GREEN WTH RLSBSKính chăn gió phía trước1Chiếc2,833,0003,116,300
11BEX10003337SEDASSY WIPER SYSTEMBộ cơ cấu rửa kính trước (kèm thanh liên kết và motor)1Chiếc2,510,0002,761,000
12BEX10003447SEDRH FRONT PART CVR WHEEL ARCH FRTChắn bùn hốc lốp trước phải, tấm phía trước1Chiếc311,000342,100
13BEX10003479SEDREFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP LHĐèn phản chiếu sau trái (bao gồm đèn sương mù)1Chiếc597,000656,700
14BEX10003480SEDREFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP RHĐèn phản chiếu sau phải (bao gồm đèn sương mù)1Chiếc597,000656,700
15BEX10003489SEDLH RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRTChắn bùn lốp trước trái, tấm phía sau1Chiếc594,000653,400
16BEX10003490SEDRH RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRTChắn bùn lốp trước phải, tấm phía sau1Chiếc594,000653,400
17BEX10003536SEDLIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT LHĐèn trang trí cửa, trước trái1Chiếc67,00073,700
18BEX10003537SEDLIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT RHĐèn trang trí cửa, trước phải1Chiếc67,00073,700
19BEX10003538SEDLIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR LHĐèn trang trí cửa, sau trái1Chiếc67,00073,700
20BEX10003539SEDLIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR RHĐèn trang trí cửa, sau phải1Chiếc67,00073,700
21BEX10003540SEDLIGHT GUIDE COCKPIT LHĐèn trang trí cụm tap lô, bên trái1Chiếc69,00075,900
22BEX10003557SEDMESH AIR INTAKE CENTRELưới tản nhiệt, tấm giữa1Chiếc264,000290,400
23BEX10003610SEDASSY SIGNAL LIGHT UNIT LHĐèn xi-nhan bên trái1Chiếc2,177,0002,394,700
24BEX10003611SEDASSY SIGNAL LIGHT UNIT RHĐèn xi-nhan bên phải1Chiếc2,177,0002,394,700
25BEX10003622SEDCHROME FINISHER BUMPER RR LHNẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái, mạ crom1Chiếc177,000194,700
26BEX10003624SEDCHROME FINISHER BUMPER RR RHNẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải, mạ crom1Chiếc177,000194,700
27BEX10003627SEDCHROME FINISHER AIR INTAKE CENTRENẹp trang trí trên lưới tản nhiệt, Crom1Chiếc229,000251,900
28BEX10003628SEDCHROME FNSH AIR INTAKE CENTRE LATERALNẹp trang trí lưới tản nhiệt, mạ crom, tấm cạnh (chữ P)1Chiếc123,000135,300
29BEX10003648SEDCHROME FINISHER SILL COVER LHNẹp hông xe, bên trái crom1Chiếc1,040,0001,144,000
30BEX10003649SEDCHROME FINISHER SILL COVER RHNẹp hông xe, bên phải crom1Chiếc1,040,0001,144,000
31BEX10003696SEDASSY POSITION LIGHT UNIT LHĐèn vị trí ban ngày bên trái1Chiếc1,246,0001,370,600
32BEX10003697SEDASSY POSITION LIGHT UNIT RHĐèn vị trí ban ngày bên phải1Chiếc1,253,0001,378,300
33BEX10003718SEDLIGHT GUIDE COCKPIT RHThanh dẫn sáng cụm táp lô bên phải1Chiếc82,00090,200
34BEX10003736SEDFINISHER DOOR STEP DOOR FRTThanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa trước1Chiếc237,000260,700
35BEX10003738SEDLH FINISHER DOOR STEP DOOR RRThanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau trái1Chiếc196,000215,600
36BEX10003739SEDRH FINISHER DOOR STEP DOOR RRThanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau phải1Chiếc196,000215,600
37BEX10003808SEDDOOR OPENER AMBĐèn Led tay mở cửa1Chiếc61,00067,100
38BEX10005369SEDCOVER SILL FNSHR LHỐp hông xe, bên trái1Chiếc751,000826,100
39BEX10005370SEDCOVER SILL FNSHR RHỐp hông xe, bên phải1Chiếc751,000826,100
40BEX10005371SEDASSY LH MOLDING ROOF A FNẹp trang trí nóc xe, bên trái1Chiếc680,000748,000
41BEX10005372SEDASSY RH MOLDING ROOF A FNẹp trang trí nóc xe, bên phải1Chiếc680,000748,000
42BEX10007366SEDPAINTED FINISHER AIR INTAKE CENTRENẹp trang trí dài phía dưới lưới tản nhiệt, đã sơn1Chiếc153,000168,300
43BEX10007399SEDMESH AIR INTAKE LHHốc gió, bên trái1Chiếc42,00046,200
44BEX10007400SEDMESH AIR INTAKE RHHốc gió, bên phải1Chiếc42,00046,200
45BEX10007403SEDPAINTED FINISHER LH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, đã sơn1Chiếc117,000128,700
46BEX10007404SEDPAINTED FINISHER RH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, đã sơn1Chiếc117,000128,700
47BEX10007405SEDCHROME FINISHER LH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, mạ crom1Chiếc172,000189,200
48BEX10007406SEDCHROME FINISHER RH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, mạ crom1Chiếc172,000189,200
49BEX10007930BGASEDDOMELAMP SUNBLINDĐèn trần phía trước, màu be bản có rèm chắn nắng cửa sau1Chiếc1,455,0001,600,500
50BEX10007930BKASEDDOMELAMP SUNBLINDĐèn trần phía trước, màu đen bản có rèm chắn nắng cửa sau1Chiếc1,455,0001,600,500
51BEX10008030SEDASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT LHHốc gió, trái1Chiếc175,000192,500
52BEX10008031SEDASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT RHHốc gió, phải1Chiếc175,000192,500
53BEX10008032SEDASSY ORNAMENTAL GRILLE FRONT BASE INCL PDCLưới tản nhiệt, phía trên1Chiếc1,636,0001,799,600
54BEX10008055SEDPAINTED FINISHER BUMPER RR LHNẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái1Chiếc175,000192,500
55BEX10008056SEDPAINTED FINISHER BUMPER RR RHNẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải1Chiếc175,000192,500
56BEX10008263SEDBADGE CAR NAMEChữ Lux A.2.0 Turbo1Chiếc212,000233,200
57BEX10010038SEDASSY BADGE V FRONT VIETNAMCụm biếu tượng, chữ V, phía trước1Chiếc290,000319,000
58BIN10003925SEDLH HEAD PROTECTIVE SYSTEMCụm túi khí rèm, bên trái1Chiếc1,617,0001,778,700
59BIN10003926SEDRH HEAD PROTECTIVE SYSTEMCụm túi khí rèm, bên phải1Chiếc1,617,0001,778,700
60BIN10004162SEDLEVER F HOOD RELEASETay mở nắp ca pô1Chiếc11,00012,100
61BIN10004602BKASEDMODULE DOOR PANEL RR LH BASETáp pi cửa sau trái, bản tiêu chuẩn màu đen1Chiếc7,157,0007,872,700
62BIN10004642SEDWIRING HARNESS BASE 2 ZBộ dây điện cụm điều hòa1Chiếc537,000590,700
63BIN10004700SEDSTEERING COLUMN COVER LOWERTấm ốp cột lái, phía dưới1Chiếc569,000625,900
64BIN10004701SEDFINISHER CENTER SPEAKER A COLTấm đậy loa trung tâm1Chiếc274,000301,400
65BIN10004702SEDCLUSTER BEZELỐp viền màn hình điều khiển1Chiếc426,000468,600
66BIN10004751SEDASSY LH SEATBELT LOCK RR SBRKhóa đai an toàn, sau trái1Chiếc373,000410,300
67BIN10004752SEDASSY RH SEATBELT LOCK RR SBRKhóa đai an toàn, sau phải1Chiếc373,000410,300
68BIN10004753SEDASSY BUCKLE ASSY RR CTR BELT END SBRKhóa đai an toàn giữa1Chiếc331,000364,100
69BIN10004868SEDASSY FOOTWELL TRIM DS ECE AUTOMTấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên trái1Chiếc767,000843,700
70BIN10004869SEDASSY FOOTWELL TRIM PASSENGER SIDETấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên phải1Chiếc725,000797,500
71BIN10004993BGASEDASSY TOP BELT RR OTR ECE A COLDây đai an toàn ghế sau, màu be1Chiếc533,000586,300
72BIN10005112SEDASSY LH FINISHER B-PILLAR LWRỐp cột B phía dưới, bên trái1Chiếc260,000286,000
73BIN10005113SEDASSY RH FNSHR B-PILLAR LWRTấm ốp cột B phía dưới, bên phải1Chiếc260,000286,000
74BIN10005172SEDASSY RH SIDE TRIM PANEL FRT LHDỐp cột A dưới, phải1Chiếc80,00088,000
75BIN10005397SEDASSY SUNBLIND A COLRèm chắn nắng phía sau1Chiếc3,616,0003,977,600
76BIN10005498BGASEDASSY TOP BELT RR CTR THR/LD A COLDây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu be1Chiếc480,000528,000
77BIN10005498BKASEDASSY TOP BELT RR CTR THR/LD A COLDây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu đen1Chiếc900,000990,000
78BIN10005499BGASEDASSY 2-PART LOCK RR CTR THR/LD A COLKhóa đai hàng ghế sau giữa màu be1Chiếc250,000275,000
79BIN10005499BKASEDASSY 2-PART LOCK RR CTR THR/LD A COLKhóa đai hàng ghế sau giữa màu đen1Chiếc491,000540,100
80BIN10007546BGASEDASS LH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn trước trái, màu be1Chiếc958,0001,053,800
81BIN10007546BKASEDASS LH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn trước trái, màu đen1Chiếc940,0001,034,000
82BIN10007547BGASEDASS RH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn trước phải, màu be1Chiếc958,0001,053,800
83BIN10007547BKASEDASS RH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn trước phải, màu đen1Chiếc940,0001,034,000
84BIW10000536SEDASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR LHKính chắn gió, cửa cố định, sau trái1Chiếc850,000935,000
85BIW10000538SEDASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR RHKính chắn gió, cửa cố định, sau phải1Chiếc850,000935,000
86BIW10000643SEDASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT LHCơ cấu nâng hạ kính, cửa trước trái1Chiếc1,470,0001,617,000
87BIW10000644SEDASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT RHCơ cấu nâng hạ kính, cửa trước phải1Chiếc1,470,0001,617,000
88BIW10000647SEDASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR LHCơ cấu nâng hạ kính, cửa sau trái1Chiếc1,202,0001,322,200
89BIW10000648SEDASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR RHCơ cấu nâng hạ kính, cửa sau phải1Chiếc1,202,0001,322,200
90BIW10000681SEDB-PILLAR COVER DOOR FRONT LHNẹp trên mép cửa trước, cột B, trái1Chiếc307,000337,700
91BIW10000682SEDB-PILLAR COVER DOOR FRONT RHNẹp trên mép cửa trước, cột B, phải1Chiếc307,000337,700
92BIW10000685SEDB-PILLAR COVER DOOR REAR LHNẹp trên mép cửa sau, cột B, trái1Chiếc331,000364,100
93BIW10000686SEDB-PILLAR COVER DOOR REAR RHNẹp trên mép cửa sau, cột B, phải1Chiếc331,000364,100
94BIW10000779SEDDIVISION BAR COVER DOOR REAR LHThanh nẹp giữa cửa trái1Chiếc350,000385,000
95BIW10000780SEDDIVISION BAR COVER DOOR REAR RHThanh nẹp giữa cửa phải1Chiếc350,000385,000
96BIW10000792SEDDOOR SEAL DOOR FRONTGioăng cửa trước1Chiếc215,000236,500
97BIW10000794SEDDOOR SEAL DOOR REARGioăng cửa sau1Chiếc209,000229,900
98BIW10000815SEDGAP SEAL ROOF DOOR FRONT LHTấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước trái1Chiếc196,000215,600
99BIW10000816SEDGAP SEAL ROOF DOOR FRONT RHTấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước phải1Chiếc196,000215,600
100BIW10000817SEDGAP SEAL ROOF DOOR REAR LHTấm ốp viền cửa sau trái1Chiếc380,000418,000
101BIW10000818SEDGAP SEAL ROOF DOOR REAR RHTấm ốp viền cửa sau phải1Chiếc380,000418,000
102BIW10000844SEDHOOD BOWDEN-CABLE RELEASEDây cáp mở nắp capo1Chiếc241,000265,100
103BIW10000852SEDHOOD INSULATIONTấm cách âm gắn vào nắp ca pô1Chiếc475,000522,500
104BIW10001213SEDLH POLISHED GLASS ECE WIDE ANGLEMặt gương chiếu hậu bên lái1Chiếc173,000190,300
105BIW10001470SEDRH TENSION SPRING DAMPER TRK/LIDLò xo nắp cốp hậu, bên phải1Chiếc700,000770,000
106BIW10001526SEDMD TURNINDICATOR LHĐèn led xi nhan trên gương bên lái1Chiếc207,000227,700
107BIW10001529SEDMD TURNINDICATOR RHĐèn led xi nhan trên gương bên phụ1Chiếc207,000227,700
108BIW10001611SEDRH SPIEGELGLAS ECE LL WW TCMặt gương chiếu hậu bên phụ1Chiếc173,000190,300
109BIW10001628SEDROCKER SEAL DOOR FRONTThanh nẹp cửa phía dưới1Chiếc88,00096,800
110BIW10001635SEDSEAL HOOD LATERAL RRGioăng năp capo1Chiếc205,000225,500
111BIW10001665SEDSIDE WINDOW DOOR FRONT LHKính cửa trước trái1Chiếc491,000540,100
112BIW10001666SEDSIDE WINDOW DOOR FRONT RHKính cửa trước phải1Chiếc491,000540,100
113BIW10001669SEDSIDE WINDOW DOOR REAR LHKính chắn gió cửa sau trái1Chiếc372,000409,200
114BIW10001670SEDSIDE WINDOW DOOR REAR RHKính chắn gió cửa sau phải1Chiếc372,000409,200
115BIW10001719SEDWAIST SEAL INNER DOOR FRONT LHThanh nẹp cửa phía trong, cửa trước trái1Chiếc141,000155,100
116BIW10001720SEDWAIST SEAL INNER DOOR FRONT RHThanh nẹp cửa phía trong, cửa trước phải1Chiếc141,000155,100
117BIW10001723SEDWAIST SEAL INNER DOOR REAR LHNẹp kính phía trong, trái cửa sau1Chiếc135,000148,500
118BIW10001724SEDWAIST SEAL INNER DOOR REAR RHNẹp kính phía trong, phải cửa sau1Chiếc135,000148,500
119BIW10001729SEDWAIST SEAL OUTER DOOR FRONT LHThanh nẹp bên ngoài, cửa trước trái, mạ crom1Chiếc778,000855,800
120BIW10001730SEDWAIST SEAL OUTER DOOR FRONT RHThanh nẹp bên ngoài, cửa trước phải, mạ crom1Chiếc778,000855,800
121BIW10001731SEDWAIST SEAL OUTER DOOR REAR LHThanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau trái, mạ crom1Chiếc774,000851,400
122BIW10001732SEDWAIST SEAL OUTER DOOR REAR RHThanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau phải, mạ crom1Chiếc818,000899,800
123BIW10001735SEDWINDOW FRAME COVER DOOR FRONT LH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa trước1Chiếc766,000842,600
124BIW10001736SEDWINDOW FRAME COVER DOOR FRONT RH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa trước1Chiếc766,000842,600
125BIW10001739SEDWINDOW FRAME COVER DOOR REAR LH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa sau1Chiếc979,0001,076,900
126BIW10001740SEDWINDOW FRAME COVER DOOR REAR RH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa sau1Chiếc915,0001,006,500
127BIW10001741SEDWINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT LHGioăng kính cửa trước, trái1Chiếc494,000543,400
128BIW10001742SEDWINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT RHGioăng kính cửa trước, phải1Chiếc494,000543,400
129BIW10001745SEDWINDOW FRAME SEAL DOOR REAR LHGioăng kính cửa sau, trái1Chiếc433,000476,300
130BIW10001746SEDWINDOW FRAME SEAL DOOR REAR RHGioăng kính cửa sau, phải1Chiếc433,000476,300
131BIW10001747SEDWINDOW FRAME TRIM DOOR REAR LHTấm ốp làm kín khung phía trên, cửa sau trái1Chiếc394,000433,400
132BIW10001748SEDWINDOW FRAME TRIM DOOR REAR RHTấm ốp làm kín khung phía trên, cửa sau phải1Chiếc394,000433,400
133BIW10001757SEDWINDOW FRAME TRIM DOOR FRONT LHGioăng kính cửa, trước trái1Chiếc388,000426,800
134BIW10001758SEDWINDOW FRAME TRIM DOOR FRONT RHGioăng kính cửa, trước phải1Chiếc388,000426,800
135BIW10001889SEDEMERGENCY RELEASE ZV FUEL FILLER FLAPDây gạt mở nắp phía bên trong khoang hành lý1Chiếc22,00024,200
136BIW10001909SEDSEALING TRUNK LIDGioăng cốp sau1Chiếc419,000460,900
137BIW10002035SEDASSY SPINDLE DRIVE SINGLE-SIDEDCơ cấu đẩy nắp cốp, bên trái bản cốp điện, bao gồm cả mô tơ1Chiếc3,319,0003,650,900
138BIW10002039SEDTENSION SPRING AUTOMTIC TRK/LIDCơ cấu đẩy nắp cốp, bên phải bản cốp điện1Chiếc635,000698,500
139BIW10002041SEDSCA MODULECụm khóa nắp cốp hậu1Chiếc1,482,0001,630,200
140BIW10002069SEDSIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR LHKính chắn gió cửa sau trái (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc420,000462,000
141BIW10002070SEDSIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR RHKính chắn gió cửa sau phải (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc420,000462,000
142BIW10002071SEDASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR LHKính chắn gió, cửa cố định, sau trái (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc862,000948,200
143BIW10002072SEDASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR RHKính chắn gió, cửa cố định, sau phải (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc862,000948,200
144BIW10008843SEDASSY PROBE CARRIER SEDANCụm ốp và công tắc mở nắp cốp1Chiếc465,000511,500
145CHS10002229SEDASSY ANTI-ROLL BAR FRT AX S45 6 G1700Cao su thanh cân bằng cầu trước vào dầm cầu trước 2 bên x 21Chiếc1,220,0001,342,000
146CHS10002257SEDASSY FRONT AXLE CARRIERDầm cầu trước1Chiếc32,401,00035,641,100
147CHS10002272SEDASSY LH CONTROL ARM LWRCàng A dưới, bên trái1Chiếc1,742,0001,916,200
148CHS10002273SEDASSY RH CONTROL ARM LWRCàng A dưới, bên phải1Chiếc1,742,0001,916,200
149CHS10002275SEDASSY RH ENGINE MOUNTING BRACKETGiá đỡ chân máy bên phải1Chiếc401,000441,100
150CHS10002290SEDASSY LH STRUT FRT AX RWD BASEGiảm xóc trước trái1Chiếc1,084,0001,192,400
151CHS10002291SEDASSY RH STRUT FRT AX RWD BASEGiảm xóc trước phải1Chiếc1,084,0001,192,400
152CHS10002292SEDASSY LH SWINGARM WITH BALL SLEEVE JOINTCàng chữ H trái1Chiếc3,530,0003,883,000
153CHS10002298SEDASSY LH TENSION STRUTCàng kéo, bên trái1Chiếc1,303,0001,433,300
154CHS10002299SEDASSY RH TENSION STRUTCàng kéo, bên phải1Chiếc1,303,0001,433,300
155CHS10002302SEDASSY LH WISHBONE WITH RUBBER MOUNTCao su giảm giật càng I sau bên trong 2 bên x21Chiếc823,000905,300
156CHS10002303SEDASSY RH WISHBONE WITH RUBBER MOUNTCàng I lớn phải1Chiếc823,000905,300
157CHS10002342SEDASSY RR SUBFRAME WTH RUBBER MOUNT. 4 CYLDầm sau1Chiếc42,753,00047,028,300
158CHS10002364SEDASSY SUPPORT MOUNT FRT BASE 500 3 D 56Bát bèo giảm xóc trước 2 bên x 21Chiếc280,000308,000
159CHS10002373SEDAUXILIARY SPRING RR/AX L0=93 RD40Cao su giảm chấn giữa bát bèo và

giảm xóc sau, che toàn bộ ty giảm

xCóaco ssaug2iảbmêngixật2c, ủcaogisáuđtăỡmđubôing

1Chiếc94,000103,400
160CHS10002386SEDBUSH BEARING CONVENTIONALhộp số x 2, bắt giá đỡ vào dầm bắt với sàn thân xe1Chiếc239,000262,900
161CHS10002393SEDCONN/LINK ANTI-ROLL BAR FRT AXLE “PWS”Rô tuyn thanh cân bằng cầu trước 2

bên x 2, bắt vào giảm xóc trước

1Chiếc213,000234,300
162CHS10002394SEDCONN/LINK ANTI-ROLL BAR RR AXLE “PWS”Rô tuyn thanh cân bằng cầu sau 2 bên x21Chiếc177,000194,700
163CHS10002519SEDTRANSMISSION CROSSMEMBERDầm ngang đỡ hộp số1Chiếc981,0001,079,100
164CHS10002593SEDASSY STRUT RR AX RWD BASEGiảm sóc sau1Chiếc978,0001,075,800
165CHS10002595SEDASSY SUPPORTING MOUNT RR BASE 350/3 D=56Bát bèo giảm xóc sau 2 bên x 21Chiếc340,000374,000
166CHS10002603SEDASSY TOE LINK W BALL JT AND RUBBER MOUNTThanh tăng cứng1Chiếc1,126,0001,238,600
167CHS10002686SEDWHEEL BEARING NOT DRIVEN SKFBi moay ơ trước 2 bên x 21Chiếc1,509,0001,659,900
168CHS10002691SEDBALL JOINT SWINGING ARMCao su giảm giật càng A sau dưới 2 bên x2, phía sau bên ngoài1Chiếc334,000367,400
169CHS10002746SEDASSY AUXILIARY SPRING L0 71 RD 35Cao su che bụi giảm xóc trước 2 bên x2, gồm cả cao su tăm bông1Chiếc110,000121,000
170CHS10006186SEDBRAKE DISC FRT/AX VENTILATED 348X30X66Đĩa phanh trước1Chiếc1,155,0001,270,500
171CHS10006187SEDBRAKE DISC RR/AX VENTILATED 330X20X56Đĩa phanh sau1Chiếc996,0001,095,600
172CHS10006268SEDTIRE 245 45 R18Lốp trước/sau BASE 245 45 R181Chiếc3,941,0004,335,100
173CHS10006427SEDSUPPORT CAR JACKỤ đỡ cao su (vị trí cầu nâng)1Chiếc25,00027,500
174CHS10006503SEDWHEELSPEED AXIALCảm biến tốc độ bánh xe phía trước1Chiếc295,000324,500
175CHS10006504SEDWHEELSPEEDSENSOR RADIALCảm biến tốc độ bánh xe phía sau1Chiếc279,000306,900
176CHS10008060SEDECU SERVOTRONICRơ le điều khiển hệ thống trợ lực lái1Chiếc599,000658,900
177CHS10008662SEDFUEL FILTERLọc xăng1Chiếc287,000315,700
178CHS10008965SEDSTABILIZER RUBBER MOUNTING D 14Đệm cao su thanh cân bằng sau1Chiếc417,000458,700
179CHS10009302SEDANGULAR BALL BEARING CO2 SKFBi moay ơ sau 2 bên x 21Chiếc940,0001,034,000
180CHS10009707SEDTIRE 245 40 R19Lốp trước HIGH 245 40 R191Chiếc4,098,0004,507,800
181CHS10009708SEDTIRE 275 35 R19Lốp sau HIGH 275 35 R191Chiếc4,705,0005,175,500
182EEP10005559BKASEDANTENNA FM/AM/GPS/4GBộ thu sóng, màu đen1Chiếc743,000817,300
183EEP10005559GYASEDANTENNA FM/AM/GPS/4GBộ thu sóng, màu xám1Chiếc743,000817,300
184EEP10005559SIASEDANTENNA FM/AM/GPS/4GBộ thu sóng, màu bạc1Chiếc743,000817,300
185EEP10005559WHASEDANTENNA FM/AM/GPS/4GBộ thu sóng, màu trắng1Chiếc743,000817,300
186EEP10005695SEDLOUDSPEAKER BASS BOX LEFTBộ loa bass dưới ghế trái1Chiếc977,0001,074,700
187EEP10005758SEDLOUDSPEAKER BASS BOX RIGHTBộ loa bass dưới ghế phải1Chiếc977,0001,074,700
188EEP10005760SEDLOUDSPEAKER BASS BOX DUMMY LEFTBộ loa giả bass dưới ghế trái1Chiếc169,000185,900
189EEP10005762SEDLOUDSPEAKER BASS BOX DUMMY RIGHTBộ loa giả bass dưới ghế phải1Chiếc169,000185,900
190EEP10006207SED230V AC CONVERTER SHộp chuyển dòng 230V1Chiếc1,514,0001,665,400
191EEP10007080SEDLSC SEDAN BASICCông tắc chỉnh đèn bản tiêu chuẩn1Chiếc483,000531,300
192EEP10010624SEDAUDIO AMPLIFIERÂm Ly1Chiếc4,147,0004,561,700
193ENG10005838SEDASSY OIL PAN 2WDĐáy cac te1Chiếc817,000898,700
194FLU10006079SEDTRANSMISSION FLUIDDầu hộp số tự động1L760,000836,000
195INP00000384SEDENGINE TOPĐộng cơ tổng thành1Chiếc231,727,000254,899,700
196PWT10002824SEDASSY ASPIRATOR SILENCERBầu lọc gió xe1Chiếc1,149,0001,263,900
197PWT10002865SEDASSY COOLING FAN SHROUD 600WCụm quạt két nước làm mát1Chiếc3,798,0004,177,800
198PWT10002868SEDASSY EXHAUST SYSTEM RRCụm ống xả trước1Chiếc3,341,0003,675,100
199PWT10007001SEDAIR FILTER ELEMENTLọc gió động cơ1Chiếc263,000289,300
200PWT10008070SEDASSY EXHAUST SYSTEM UP FRTCụm ống xả phía sau, không đi kèm cover bản cao cấp1Chiếc12,230,00013,453,000
201PWT10008764SEDASSY EXHAUST SYSTEM BASE FRTCụm ống xả phía sau, đi kèm cover, bản tiêu chuẩn1Chiếc13,119,00014,430,900
202SVC10000575SEDASSY STRUCTURE PARTS HOOD PRIMEDNắp capo, chưa sơn1Chiếc4,424,0004,866,400
203SVC10000576SEDASSY STRUCTURE PARTS TRUNKLID PRIMEDNắp cốp, chưa sơn1Chiếc6,634,0007,297,400
204SVC10000846SEDHOOD HINGE LH PRIMEDBản lề ca pô bên trái, chưa sơn1Chiếc742,000816,200
205SVC10001045SEDLH COVER CAP EXTERR RR-VIEW MIRROR A.COLỐp gương chiếu hậu bên trái1Chiếc302,000332,200
206SVC10001046SEDRH COVER CAP EXTERR RR-VIEW MIRROR A.COLỐp gương chiếu hậu bên phải1Chiếc302,000332,200
207SVC10001076SEDLH DEFORMAT ELEMT SIDE PANEL CENTRE PRIMGiá lắp tai xe số 1, trái, chưa sơn1Chiếc119,000130,900
208SVC10001078SEDRH DEFORMATION ELEMENT SIDE PANEL RR PRIGiá lắp tai xe số 3, phải, chưa sơn1Chiếc10,00011,000
209SVC10001080SEDRH DEFORMAT ELEMT SIDE PANEL FRT PRIMGiá lắp tai xe số 2, phải, chưa sơn1Chiếc9,0009,900
210SVC10001082SEDRH DEFORMATION ELEMENT HEADLIGHTS PRIMEDGiá lắp tai xe số 4, phải, chưa sơn1Chiếc12,00013,200
211SVC10001313SEDLH SIDE PANEL FRT PRIMEDTấm sườn xe, phía trước, bên trái, chưa sơn1Chiếc777,000854,700
212SVC10001314SEDRH SIDE PANEL FRT PRIMEDTấm sườn xe, phía trước, bên phải, chưa sơn1Chiếc777,000854,700
213SVC10001695SEDTRUNKLID ASSY LH HINGE PRIMEDBản lề cốp, bên trái, chưa sơn1Chiếc744,000818,400
214SVC10001696SEDTRUNKLID ASSY RH HINGE PRIMEDBản lề cốp, bên phải, chưa sơn1Chiếc744,000818,400
215SVC10001815SEDASSY STRUCTURE FRONT DOOR COMPLT LH PRIMKhung cửa trước trái, chưa sơn1Chiếc5,997,0006,596,700
216SVC10001816SEDASSY STRUCTURE FRONT DOOR COMPLT RH PRIMKhung cửa trước phải, chưa sơn1Chiếc6,390,0007,029,000
217SVC10001825SEDASSY STRUCTURE REAR DOOR COMPLT LH PRIMKhung cửa sau trái, chưa sơn1Chiếc5,574,0006,131,400
218SVC10001826SEDASSY STRUCTURE REAR DOOR COMPLT RH PRIMKhung cửa sau phải, chưa sơn1Chiếc5,966,0006,562,600
219SVC10002847SEDASSY CONDENSOR L6 N20 VALEO SILFLUXGiàn ngưng1Chiếc3,054,0003,359,400
220SVC10002885SEDCHARGE AIR COOLERBộ làm mát khí nạp1Chiếc2,427,0002,669,700
221SVC10002947SEDRADIATORKét nước1Chiếc2,898,0003,187,800
222SVC10008780SEDMICROFILTER ACTIVATED CARBON CONTAINERLọc gió điều hòa1Chiếc337,000370,700
223SVC10008781SEDEVAPORATORGiàn lạnh1Chiếc1,074,0001,181,400
224SVC10008782SEDEXPANSION VALVEVan tiết lưu1Chiếc490,000539,000
225SVC10008790SEDBLOWER MOTORQuạt gió1Chiếc1,840,0002,024,000
226SVC10008793SEDACTUATORBộ chấp hành nằm trong cụm điều hòa1Chiếc382,000420,200
227SVC10008797SEDEVAPORATOR TEMPERATURE SENSORCảm biến nhiệt giàn lạnh1Chiếc75,00082,500
228SVC10008798SEDTEMPERATURE SENSOR HEATERCảm biến nhiệt giàn nóng1Chiếc91,000100,100
229SVC10008799SEDTEMPERATURE SENSORCảm biến nhiệt độ1Chiếc89,00097,900
230SVC10010061SEDASSY OUTER MIRROR BASE LHCụm gương bản tiêu chuẩn, bên trái, chưa sơn1Chiếc2,324,0002,556,400
231SVC10010062SEDASSY OUTER MIRROR BASE RHCụm gương bản tiêu chuẩn, bên phải, chưa sơn1Chiếc2,379,0002,616,900
232SVC10010063SEDASSY OUTER MIRROR HIGHEND LHCụm gương bản cao cấp, bên trái, chưa sơn1Chiếc3,434,0003,777,400
233SVC10010064SEDASSY OUTER MIRROR HIGHEND RHCụm gương bản cao cấp, bên phải, chưa sơn1Chiếc3,489,0003,837,900
234SVK10000008SEDREPAIR KIT FUEL LEVEL SENSORCảm biến nhiên liệu1Chiếc555,000610,500
235SVK10000036SEDDELIVERY MODULE KIT WITH O RINGCụm bơm nhiên liệu kèm gioăng1Chiếc2,962,0003,258,200
236SVK10000042SEDSET BRAKE MASTER CYLINDERXi lanh phanh chính1Chiếc1,338,0001,471,800
237SVK10000103SEDTENSIONING RING PROTECT CAP SETCao su chụp bui piston1Chiếc16,00017,600
238BEX10003258SUVASSY BACK WINDOW PRIVACYKính chắn gió phía sau (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc1,665,0001,831,500
239BEX10003276SUVASSY CHMSLĐèn phanh1Chiếc481,000529,100
240BEX10003286SUVASSY FINISHER WHEEL ARCH RR SA20 LHCụm nẹp viền hốc lốp 20 inch sau bên trái1Chiếc443,000487,300
241BEX10003287SUVASSY FINISHER WHEEL ARCH RR SA20 RHCụm nẹp viền hốc lốp 20 inch sau bên phải1Chiếc443,000487,300
242BEX10003290SUVASSY HEADLAMP LHCụm đèn pha bên trái1Chiếc4,122,0004,534,200
243BEX10003291SUVASSY HEADLAMP RHCụm đèn pha bên phải1Chiếc4,122,0004,534,200
244BEX10003300SUVASSY REARLAMP SIDE PANEL LHĐèn sau bên trái1Chiếc1,848,0002,032,800
245BEX10003301SUVASSY REARLAMP SIDE PANEL RHĐèn sau bên phải1Chiếc1,848,0002,032,800
246BEX10003304SUVASSY RR QUARTER WINDOW CHROME PRIVACY LHKính sườn, viền Crom, trái (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc1,344,0001,478,400
247BEX10003305SUVASSY RR QUARTER WINDOW CHROME PRIVACY RHKính sườn, viền Crom, phải (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc1,344,0001,478,400
248BEX10003306SUVASSY RR QUARTER WINDOW CHROME LHKính sườn, viền Crom, trái1Chiếc4,056,0004,461,600
249BEX10003307SUVASSY RR QUARTER WINDOW CHROME RHKính sườn, viền Crom, phải1Chiếc1,326,0001,458,600
250BEX10003319SUVASSY BACK WINDOWKính chắn gió phía sau1Chiếc1,588,0001,746,800
251BEX10003322SUVASSY WASHER SYSTEMCụm bình nước rửa kính1Chiếc506,000556,600
252BEX10003326SUVASSY WINDSCREEN GREEN WITH RLSBSKính chăn gió phía trước1Chiếc3,002,0003,302,200
253BEX10003335SUVASSY WIPER LEVER PSCụm cơ cầu gạt nước rửa kính phía hành khách1Chiếc555,000610,500
254BEX10003336SUVASSY WIPER SYSTEMBộ cơ cấu rửa kính trước (kèm thanh liên kết và motor)1Chiếc2,451,0002,696,100
255BEX10003424SUVLH COVERING SILLỐp hông xe trái1Chiếc789,000867,900
256BEX10003425SUVRH COVERING SILLỐp hông xe phải1Chiếc789,000867,900
257BEX10003440SUVFINISHER WHEEL ARCH FRT LHNẹp bánh xe, trước trái1Chiếc338,000371,800
258BEX10003441SUVFINISHER WHEEL ARCH FRT RHNẹp bánh xe, trước phải1Chiếc338,000371,800
259BEX10003442SUVFINISHER WHEEL ARCH RR LHNẹp bánh xe, sau trái1Chiếc343,000377,300
260BEX10003443SUVFINISHER WHEEL ARCH RR RHNẹp bánh xe, sau phải1Chiếc343,000377,300
261BEX10003477SUVREFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP RHĐèn phản chiếu sau phải (bao gồm đèn sương mù)1Chiếc584,000642,400
262BEX10003478SUVREFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP LHĐèn phản chiếu sau trái (bao gồm đèn sương mù)1Chiếc584,000642,400
263BEX10003487SUVLH ROOF RAILS SILVER SATINEDThanh trang trí trần, trái (thanh giá nóc)1Chiếc2,042,0002,246,200
264BEX10003488SUVRH ROOF RAILS SILVER SATINEDThanh trang trí, phải (thanh giá nóc)1Chiếc2,042,0002,246,200
265BEX10003558SUVMESH CENTRE LWR OPEN BASELưới tản nhiệt phía dưới1Chiếc202,000222,200
266BEX10003559SUVMESH CENTRE UPR OPENLưới tản nhiệt phía trên1Chiếc1,610,0001,771,000
267BEX10003574SUVREAR WIPER MOTORCụm mô tơ gạt nước phía sau1Chiếc723,000795,300
268BEX10003612SUVASSY SIGNAL LIGHT UNIT LHĐèn xi-nhan bên trái1Chiếc2,247,0002,471,700
269BEX10003613SUVASSY SIGNAL LIGHT UNIT RHĐèn xi-nhan bên phải1Chiếc2,247,0002,471,700
270BEX10003640SUVCHROME FINISHER AIR INTAKE CENTRENẹp trang trí trên lưới tản nhiệt, Crom1Chiếc223,000245,300
271BEX10003641SUVCHROME FNSH AIR INTAKE CENTRE LATERALNẹp trang trí lưới tản nhiệt, mạ crom, tấm cạnh (chữ P)1Chiếc128,000140,800
272BEX10003646SUVFINISHER WHEEL ARCH FRT 20 LHNẹp bánh xe vành 20, trước trái1Chiếc341,000375,100
273BEX10003647SUVFINISHER WHEEL ARCH FRT 20 RHNẹp bánh xe vành 20, trước phải1Chiếc341,000375,100
274BEX10003654SUVASSY RH CVR WHEEL ARCH FRT FRONT PART SCChắn bùn hốc lốp trước phải, tấm phía trước1Chiếc532,000585,200
275BEX10003655SUVASSY LH COVERING WHEEL ARCH FRT RR SECTIChắn bùn hốc lốp trước trái, tấm phía sau1Chiếc505,000555,500
276BEX10003656SUVASSY RH COVERING WHEEL ARCH FRT RR SECTIChắn bùn hốc lốp trước phải, tấm phía sau1Chiếc501,000551,100
277BEX10003659SUVAUXILIARY PART WHEEL ARCH FRT LHChắn bùn nhỏ phụ lốp trước trái (gắn vào tấm phía sau)1Chiếc173,000190,300
278BEX10003660SUVAUXILIARY PART WHEEL ARCH FRT RHChắn bùn nhỏ phụ lốp trước phải (gắn vào tấm phía sau)1Chiếc171,000188,100
279BEX10003661SUVASSY LH FRT WHEEL HOUSE LINER FR.SECTIONChắn bùn hốc lốp trước trái, tấm phía trước1Chiếc532,000585,200
280BEX10003667SUVASSY UNDERBONNET SHIELD FRTChắn bùn dưới gầm phía trước1Chiếc735,000808,500
281BEX10003675SUVUNDERBODY COVER LATERAL LRWT LHChắn bùn gầm xe, dưới gầm, giữa trái1Chiếc545,000599,500
282BEX10003676SUVUNDERS/PANELING LATERAL LWRT RHChắn bùn gầm xe, dưới gầm, giữa phải1Chiếc538,000591,800
283BEX10003678SUVUNDERRIDE GUARD TANK LHChắn bùn gầm xe, bình xăng, bên trái1Chiếc550,000605,000
284BEX10003679SUVUNDERRIDE GUARD TANK RHChắn bùn gầm xe, bình xăng, bên phải1Chiếc556,000611,600
285BEX10003680SUVASSY COVERING STEERING UNIT UPR PART LHChắn bùn gầm xe, phía trên bên trái1Chiếc59,00064,900
286BEX10003681SUVASSY COVERING STEERING UNIT UPR PART RHChắn bùn gầm xe, phía trên bên phải1Chiếc59,00064,900
287BEX10003682SUVASSY COVERING STEERING UNIT LWR PART LHChắn bùn gầm xe, phía dưới bên trái1Chiếc112,000123,200
288BEX10003683SUVCOVERING STEERING UNIT LWR PART RHChắn bùn gầm xe, phía dưới bên phải1Chiếc111,000122,100
289BEX10003692SUVASSY RR QUARTER WINDOW BLACK LHKính sườn, viền đen, trái1Chiếc1,298,0001,427,800
290BEX10003693SUVASSY RR QUARTER WINDOW BLACK RHKính sườn, viền đen, phải1Chiếc1,298,0001,427,800
291BEX10003698SUVASSY POSITION LIGHT UNIT LHĐèn vị trí ban ngày bên trái1Chiếc1,253,0001,378,300
292BEX10003699SUVASSY POSITION LIGHT UNIT RHĐèn vị trí ban ngày bên phải1Chiếc1,253,0001,378,300
293BEX10003700SUVFOG LAMP LHĐèn sương mù bên trái1Chiếc953,0001,048,300
294BEX10003701SUVFOG LAMP RHĐèn sương mù bên phải1Chiếc953,0001,048,300
295BEX10003720SUVLIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT LHDẫn hướng dải led cửa trước trái1Chiếc73,00080,300
296BEX10003721SUVLIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT RHDẫn hướng dải led cửa trước phải1Chiếc73,00080,300
297BEX10003722SUVLIGHT GUIDE COCKPIT LHThanh dẫn sáng cụm táp lô bên trái1Chiếc70,00077,000
298BEX10003723SUVLIGHT GUIDE COCKPIT RHThanh dẫn sáng cụm táp lô bên phải1Chiếc77,00084,700
299BEX10003724SUVLIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR LHDẫn hướng dải led cửa sau trái1Chiếc70,00077,000
300BEX10003725SUVLIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR RHDẫn hướng dải led cửa sau phải1Chiếc70,00077,000
301BEX10003726BGASUVREAR DOMELAMPĐèn trần phía sau, màu be1Chiếc441,000485,100
302BEX10003816SUVDOOR OPENER AMB LHĐèn Led tay mở cửa trái1Chiếc61,00067,100
303BEX10003817SUVDOOR OPENER AMB RHĐèn Led tay mở cửa phải1Chiếc61,00067,100
304BEX10005022SUVSKID PLATE BMPR FRTTấm chắn bùn phía dưới (thuộc cản trước)1Chiếc625,000687,500
305BEX10005023SUVSKID PLATE BMPR RRCản sau tấm giữa cần chỗ lắp biển số1Chiếc720,000792,000
306BEX10006509SUVFINISHER DOOR STEP DOOR FRTỐp VINFAST chân cửa lái1Chiếc146,000160,600
307BEX10006855SUVCHROME FINISHER MESH LATERAL LHThanh trang trí, Hốc gió, Crom, trái1Chiếc156,000171,600
308BEX10006856SUVCHROME FINISHER MESH LATERAL RHThanh trang trí, Hốc gió, Crom, phải1Chiếc156,000171,600
309BEX10007365SUVPAINTED FINISHER AIR INTAKE CENTRENẹp trang trí dài phía dưới lưới tản nhiệt, đã sơn1Chiếc163,000179,300
310BEX10007367SUVPAINTED FINISHER LH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, đã sơn1Chiếc115,000126,500
311BEX10007368SUVPAINTED FINISHER RH MESH LATERALThanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, đã sơn1Chiếc115,000126,500
312BEX10008037SUVASSY RH MESH LATERAL CLOSEDHốc gió, phải1Chiếc189,000207,900
313BEX10008264SUVBADGE CAR NAMEChữ Lux SA.2.0 Turbo1Chiếc217,000238,700
314BEX10008325SUVASSY D PILLAR TRIM BLACK LHNẹp trên kính sườn, viền đen, trái1Chiếc467,000513,700
315BEX10008326SUVD PILLAR BEZEL LHỐp viền kính sườn sau, trái1Chiếc315,000346,500
316BEX10008327SUVASSY D PILLAR TRIM BLACK RHNẹp trên kính sườn, viền đen, phải1Chiếc467,000513,700
317BEX10008328SUVD PILLAR BEZEL RHỐp viền kính sườn sau, phải1Chiếc315,000346,500
318BEX10008329SUVASSY D PILLAR TRIM CHROME LHNẹp trên kính sườn, viền Crom, trái1Chiếc502,000552,200
319BEX10008331SUVASSY D PILLAR TRIM CHROME RHNẹp trên kính sườn, viền Crom, phải1Chiếc502,000552,200
320BEX10008651SUVASSY BMPR RR LWR PDCCản sau, sơn lót, tấm giữa1Chiếc4,459,0004,904,900
321BEX10008656SUVASSY TRIM BMPR FRT PDCCản trước, tấm dưới1Chiếc2,945,0003,239,500
322BEX10010030SUVASSY REARLAMP TAILGATEĐèn hậu1Chiếc3,634,0003,997,400
323BEX10010040SUVASSY BADGE V FRONT VIETNAMCụm biếu tượng, chữ V, phía trước1Chiếc294,000323,400
324BEX10010328SUVASSY WASHER SYSTEMCụm bình nước rửa kính1Chiếc506,000556,600
325BIN10004074SUVCLUSTER BEZELỐp viền màn hình điều khiển1Chiếc482,000530,200
326BIN10004114SUVDEFROSTER GRILLCửa gió sưởi kính1Chiếc1,554,0001,709,400
327BIN10004164SUVLEVER HOOD CONTROL LHDTay mở nắp ca pô1Chiếc12,00013,200
328BIN10004191SUVLH BRACKET CARGO BAY UPR 7 SEATGiá lắp ốp khoang hành lý, trên, trái1Chiếc43,00047,300
329BIN10004192SUVRH BRACKET CARGO BAY UPR 7 SEATGiá lắp ốp khoang hành lý, trên, phải1Chiếc43,00047,300
330BIN10004622SUVFINE PARTUCULATE AIR FILTERLọc gió điều hòa x2, nằm trong hộp

lọc gió điều hòa trong khoang động cơ bên phụ

1Chiếc146,000160,600
331BIN10004636SUVBEZEL INNER DOOR OPENER FRT LHỐp trang trí tay mở cửa trước trái1Chiếc123,000135,300
332BIN10004637SUVBEZEL INNER DOOR OPENER FRT RHỐp trang trí tay mở cửa trước phải1Chiếc123,000135,300
333BIN10004858SUVASSY FLOOR COVERING RR SA 3.ROW A/CĐệm sàn xe, hàng ghế thứ 31Chiếc2,271,0002,498,100
334BIN10004867BGASUVFUSE BOX COVERNắp che hộp cầu chì chỗ táp lô, màu be1Chiếc288,000316,800
335BIN10004867BKASUVFUSE BOX COVERNắp che hộp cầu chì chỗ táp lô, màu đen1Chiếc285,000313,500
336BIN10004867BRASUVFUSE BOX COVERNắp che hộp cầu chì chỗ táp lô, màu nâu1Chiếc287,000315,700
337BIN10004910SUVASSY RH COVER STRIP SILL FRTỐp bậc cửa trước, phải1Chiếc97,000106,700
338BIN10004946SUVPASSENGER SIDE END COVERỐp bên, táp lô, phải1Chiếc108,000118,800
339BIN10004948SUVASSY RH COVER STRIP SILL RRỐp bậc cửa sau, phải1Chiếc74,00081,400
340BIN10004955SUVASSY LH FINISHER D-PILLAR LWR A/COLỐp cột D, trái1Chiếc89,00097,900
341BIN10004956SUVASSY RH FINISHER D-PILLAR LWR A/COLỐp cột D, phải1Chiếc89,00097,900
342BIN10004969SUVASSY LH SIDE TRIM PANEL FRT LHDỐp cột A dưới, trái1Chiếc101,000111,100
343BIN10004970SUVASSY RH SIDE TRIM PANEL FRT LHDỐp cột A dưới, phải1Chiếc99,000108,900
344BIN10004973BGASUVASS LH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn ghế trước bên trái, màu be1Chiếc1,101,0001,211,100
345BIN10004973BKASUVASS LH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn ghế trước bên trái, màu đen1Chiếc1,082,0001,190,200
346BIN10004974BGASUVASS RH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn ghế trước bên phải, màu be1Chiếc1,101,0001,211,100
347BIN10004974BKASUVASS RH TOP BELT FRONTCụm dây đai an toàn ghế trước bên phải, màu đen1Chiếc1,082,0001,190,200
348BIN10004981BGASUVASSY LH U BELT 3 SR OTR ECE A CDây đai an toàn trái, màu be1Chiếc636,000699,600
349BIN10004981BKASUVASSY LH U BELT 3 SR OTR ECE A CDây đai an toàn trái, màu đen1Chiếc618,000679,800
350BIN10004982BGASUVASSY RH U BELT 3 SR OTR ECE A CDây đai an toàn hàng ghế thứ 3, bên phải, màu be1Chiếc636,000699,600
351BIN10004982BKASUVASSY RH U BELT 3 SR OTR ECE A CDây đai an toàn hàng ghế thứ 3, bên phải, màu đen1Chiếc618,000679,800
352BIN10004983BGASUVASSY LH UPPER BELT 2 SR HIGH OTR ECE A CDây đai an toàn bên trái, hàng ghế thứ 2, màu be1Chiếc681,000749,100
353BIN10004983BKASUVASSY LH UPPER BELT 2 SR HIGH OTR ECE A CDây đai an toàn bên trái, hàng ghế thứ 2, màu đen1Chiếc663,000729,300
354BIN10004984BGASUVASSY RH UPPER BELT 2 SR HIGH OTR ECE A CDây đai an toàn bên phải,hàng ghế thứ 2, màu be1Chiếc681,000749,100
355BIN10004984BKASUVASSY RH UPPER BELT 2 SR HIGH OTR ECE A CDây đai an toàn bên phải,hàng ghế thứ 2, màu đen1Chiếc663,000729,300
356BIN10004994SUVASSY TRIM PANEL HATCH UPRỐp cửa hậu phía trên1Chiếc300,000330,000
357BIN10005026SUVCAP EMERGENCY RELEASECáp khẩn cấp1Chiếc4,0004,400
358BIN10005173SUVRH STOW-AWAY TRAYHốc để đồ1Chiếc196,000215,600
359BIN10005196SUVLU FOOT MAT 3.SEAT ROW A/COLLót chân, hàng ghế thứ 31Chiếc396,000435,600
360BIN10005410SUVASSY LH FINISHER B-PILLAR LWRỐp cột B phía dưới, trái1Chiếc380,000418,000
361BIN10005411SUVASSY RH FINISHER B-PILLAR LWRỐp cột B phía dưới, phải1Chiếc380,000418,000
362BIN10005412SUVASSY LH FINISHER C-PILLAR LWR A.COLỐp cột C phía dưới, trái1Chiếc1,325,0001,457,500
363BIN10005413SUVASSY RH FINISHER C-PILLAR LWR A.COLỐp cột C phía dưới, phải1Chiếc363,000399,300
364BIN10005474BGASUVGLOVE BOX FINAL ASSYHộp găng tay, màu be1Chiếc4,058,0004,463,800
365BIN10005474BRASUVGLOVE BOX FINAL ASSYHộp găng tay, màu nâu1Chiếc4,045,0004,449,500
366BIN10008673BGASUVMODULE DOOR PANEL FRT RH WOODTáp pi cửa trước phải, bản cao cấp ốp gỗ, màu be1Chiếc12,052,00013,257,200
367BIW10000161BKASUVASSY HATCH SPOILER W/ ANT.Cánh lướt gió, màu đen1Chiếc3,665,0004,031,500
368BIW10000161BLASUVASSY HATCH SPOILER W/ ANT.Cánh lướt gió, màu xanh1Chiếc3,836,0004,219,600
369BIW10000535SUVASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR LHKính cửa hàng ghế thứ 3, sau trái1Chiếc842,000926,200
370BIW10000537SUVASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR RHKính cửa hàng ghế thứ 3, sau phải1Chiếc842,000926,200
371BIW10000645SUVASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT LHCơ cấu nâng hạ kính, cửa trước trái1Chiếc1,616,0001,777,600
372BIW10000646SUVASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT RHCơ cấu nâng hạ kính, cửa trước phải1Chiếc1,616,0001,777,600
373BIW10000649SUVASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR LHCơ cấu nâng hạ kính, cửa sau trái1Chiếc1,326,0001,458,600
374BIW10000650SUVASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR RHCơ cấu nâng hạ kính, cửa sau phải1Chiếc1,326,0001,458,600
375BIW10000683SUVB-PILLAR COVER DOOR FRONT LHNẹp trên mép cửa trước, cột B, trái1Chiếc328,000360,800
376BIW10000684SUVB-PILLAR COVER DOOR FRONT RHNẹp trên mép cửa trước, cột B, phải1Chiếc328,000360,800
377BIW10000687SUVB-PILLAR COVER DOOR REAR LHNẹp trên mép cửa sau, cột B, trái1Chiếc328,000360,800
378BIW10000688SUVB-PILLAR COVER DOOR REAR RHNẹp trên mép cửa sau, cột B, phải1Chiếc328,000360,800
379BIW10000783SUVDIVISION BAR COVER DOOR REAR LHThanh nẹp giữa cửa trái1Chiếc332,000365,200
380BIW10000784SUVDIVISION BAR COVER DOOR REAR RHThanh nẹp giữa cửa phải1Chiếc332,000365,200
381BIW10000793SUVDOOR SEAL DOOR FRONTGioăng cửa trước1Chiếc224,000246,400
382BIW10000795SUVDOOR SEAL DOOR REARGioăng cửa sau1Chiếc225,000247,500
383BIW10000820SUVGASKET BONNET FRTGioăng ca pô phía trước1Chiếc138,000151,800
384BIW10000853SUVHOOD INSULATIONTấm cách âm gắn vào nắp ca pô1Chiếc311,000342,100
385BIW10000917SUVWINDOW FRAME SEAL DOOR REAR LHGioăng kính cửa sau, trái1Chiếc768,000844,800
386BIW10000918SUVWINDOW FRAME SEAL DOOR REAR RHGioăng kính cửa sau, phải1Chiếc768,000844,800
387BIW10001489SUVLH WAISTLINE COVER CHROME DOOR FNẹp trang trí trên cửa, Crom, trái1Chiếc789,000867,900
388BIW10001490SUVRH WAISTLINE COVER CHROME DOOR FNẹp trang trí trên cửa, Crom, phải1Chiếc789,000867,900
389BIW10001518SUVLOCK UPR PART HOOD PED PROT W ARR. HOOKCụm ngàm khóa nắp ca po, trái1Chiếc214,000235,400
390BIW10001550SUVMDL LH GLASS ASSEMBLYKính gương chiếu hậu, trái1Chiếc183,000201,300
391BIW10001551SUVMDL RH GLASS ASSEMBLYKính gương chiếu hậu, phải1Chiếc183,000201,300
392BIW10001560SUVMDL LH SIDE REPEATERĐèn báo rẽ, trái1Chiếc207,000227,700
393BIW10001561SUVMDL RH SIDE REPEATERĐèn báo rẽ, phải1Chiếc207,000227,700
394BIW10001636SUVSEAL HOOD LATERAL RRGioăng phía sau nắp ca pô1Chiếc115,000126,500
395BIW10001667SUVSIDE WINDOW DOOR FRONT LHKính cửa trước trái1Chiếc538,000591,800
396BIW10001668SUVSIDE WINDOW DOOR FRONT RHKính cửa trước phải1Chiếc538,000591,800
397BIW10001671SUVSIDE WINDOW DOOR REAR LHKính cửa hàng ghế thứ 2 trái1Chiếc419,000460,900
398BIW10001672SUVSIDE WINDOW DOOR REAR RHKính cửa hàng ghế thứ 2 phải1Chiếc419,000460,900
399BIW10001674SUVSOFT CLOSE AUTOMATICBộ cơ cấu dẫn động1Chiếc1,639,0001,802,900
400BIW10001725SUVWAIST SEAL INNER DOOR REAR LHNẹp kính phía trong, trái cửa sau1Chiếc105,000115,500
401BIW10001726SUVWAIST SEAL INNER DOOR REAR RHNẹp kính phía trong, phải cửa sau1Chiếc105,000115,500
402BIW10001727SUVWAIST SEAL INNER FIXED GLASS DOOR RR LHNẹp kính phía trong, trái, cửa nhỏ1Chiếc61,00067,100
403BIW10001728SUVWAIST SEAL INNER FIXED GLASS DOOR RR RHNẹp kính phía trong, phải, cửa nhỏ1Chiếc61,00067,100
404BIW10001733SUVWAIST SEAL OUTER DOOR REAR LHThanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau trái, mạ crom1Chiếc779,000856,900
405BIW10001734SUVWAIST SEAL OUTER DOOR REAR RHThanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau phải, mạ crom1Chiếc779,000856,900
406BIW10001737SUVWINDOW FRAME COVER DOOR FRONT LH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa trước1Chiếc745,000819,500
407BIW10001738SUVWINDOW FRAME COVER DOOR FRONT RH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa trước1Chiếc745,000819,500
408BIW10001743SUVWINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT LHGioăng kính cửa trước, trái1Chiếc757,000832,700
409BIW10001744SUVWINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT RHGioăng kính cửa trước, phải1Chiếc757,000832,700
410BIW10001749SUVWINDOW FRAME COVER DOOR REAR LH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa sau1Chiếc609,000669,900
411BIW10001750SUVWINDOW FRAME COVER DOOR REAR RH BLK.Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa sau1Chiếc609,000669,900
412BIW10001875SUVASSY CLADDING DOOR FRONT CHROME LHỐp trang trí chân cửa trước, Crom, trái1Chiếc965,0001,061,500
413BIW10001876SUVASSY CLADDING DOOR FRONT CHROME RHỐp trang trí chân cửa trước, Crom, phải1Chiếc965,0001,061,500
414BIW10001877SUVASSY CLADDING DOOR REAR CHROME LHỐp trang trí chân cửa sau, Crom, trái1Chiếc851,000936,100
415BIW10001878SUVASSY CLADDING DOOR REAR CHROME RHỐp trang trí chân cửa sau, Crom, phải1Chiếc851,000936,100
416BIW10002073SUVSIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR LHKính cửa hàng ghế thứ 2 trái (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc505,000555,500
417BIW10002074SUVSIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR RHKính cửa hàng ghế thứ 2 phải (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc505,000555,500
418BIW10002075SUVASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR LHKính cửa hàng ghế thứ 3, sau trái (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc853,000938,300
419BIW10002076SUVASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR RHKính cửa hàng ghế thứ 3,sau phải (loại bảo mật cá nhân)1Chiếc853,000938,300
420BIW10008805SUVASSY CLADDING DOOR FRONT BLACK LHỐp trang trí chân cửa trước, màu đen, trái1Chiếc848,000932,800
421BIW10008806SUVASSY CLADDING DOOR FRONT BLACK RHỐp trang trí chân cửa trước, màu đen, phải1Chiếc848,000932,800
422BIW10008807SUVASSY CLADDING DOOR REAR BLACK LHỐp trang trí chân cửa sau, màu đen, trái1Chiếc737,000810,700
423BIW10008808SUVASSY CLADDING DOOR REAR BLACK RHỐp trang trí chân cửa sau, màu đen, phải1Chiếc737,000810,700
424BIW10008842SUVASSY PROBE CARRIER SUVCụm ốp và công tắc mở nắp cốp1Chiếc380,000418,000
425CHS10002218SUVLU ACCELERATOR MODULE 3 AUTBàn đạp chân ga1Chiếc467,000513,700
426CHS10002259SUVASSY FUEL FILTERLọc xăng, gồm cả giá bắt lên sàn xe,

đoạn ống nối với đường hồi về bình xăng

1Chiếc2,731,0003,004,100
427CHS10002274SUVASSY RH ENGINE MOUNTING BRACKETGiá đỡ chân máy bên phải1Chiếc457,000502,700
428CHS10002284SUVASSY RADIUS LINK WTH RBR/MT LHCàng I nhỏ trái1Chiếc534,000587,400
429CHS10002285SUVASSY RADIUS LINK WTH RBR/MT RHCàng I nhỏ phải1Chiếc534,000587,400
430CHS10002288SUVASSY LH SHOCK ABSORBER 7-SEATSGiảm sóc trái1Chiếc1,729,0001,901,900
431CHS10002289SUVASSY RH SHOCK ABSORBER 7-SEATSGiảm sóc phải1Chiếc1,729,0001,901,900
432CHS10002304SUVASSY WISHBONE WTH RBR/MT LHCàng I lớn trái1Chiếc737,000810,700
433CHS10002305SUVASSY WISHBONE WTH RBR/MT RHCàng I lớn phải1Chiếc737,000810,700
434CHS10002365SUVASSY SUPPORTING MOUNT FRTGiá lắp giảm sóc phía trên1Chiếc377,000414,700
435CHS10002366SUVASSY SUPPORTING MOUNT RRGiá đỡ giảm sóc phía trên1Chiếc319,000350,900
436CHS10002376SUVBALL JOINT WHEEL CARRIER/SWINGING ARMBạc ngõng moay ơ sau trái1Chiếc342,000376,200
437CHS10002377SUVBRAKE DISC RR AX 330X20X185Đĩa phanh phía sau1Chiếc1,039,0001,142,900
438CHS10002378SUVBRAKE DISK FRT AX 348X30Đĩa phanh phía trước1Chiếc1,256,0001,381,600
439CHS10002413SUVENGINE MOUNTING BRACKET LHGiá đỡ chân máy bên trái1Chiếc481,000529,100
440CHS10002426SUVHEAT SHIELD RHTấm chống nóng chân máy phải1Chiếc83,00091,300
441CHS10002432SUVLEVEL SENSOR CHSSCảm biến độ cao bên trái/phải1Chiếc211,000232,100
442CHS10002493SUVRBR MT F STABILIZER BAR RR D 24 50SHCao su thanh cân bằng D241Chiếc109,000119,900
443CHS10002496SUVRR AX DIF RUBBER MOUNT FRTCao su giảm chấn phía trước1Chiếc347,000381,700
444CHS10002511SUVSTABILIZER LINK FRT LHĐòn treo thanh cân bằng bên trái1Chiếc241,000265,100
445CHS10002512SUVSTABILIZER LINK FRT RHĐòn treo thanh cân bằng bên phải1Chiếc241,000265,100
446CHS10002513SUVSTABILIZER LINK REAR AXLEThanh liên kết sau1Chiếc254,000279,400
447CHS10002515SUVSTIFFENING PLATETấm chắn bụi1Chiếc1,303,0001,433,300
448CHS10002517SUVASSY SUSPENSION STRUT SHOCK ABSORBER FRTBộ giảm sóc trước1Chiếc1,524,0001,676,400
449CHS10002632SUVWHEEL BEARING GEARBOX KOYO 1.25Cụm moay ơ, bánh trước1Chiếc1,616,0001,777,600
450CHS10002635SUVASSY LH TENSION STRUT WTH RBR/MTCàng kéo, bên trái1Chiếc1,122,0001,234,200
451CHS10002636SUVASSY RH TENSION STRUT WTH RBR/MTCàng kéo, bên phải1Chiếc1,122,0001,234,200
452CHS10002637SUVASSY LH CONTROL ARM LWR WTH RBR/MTCàng dưới, bên trái1Chiếc1,060,0001,166,000
453CHS10002638SUVASSY RH CONTROL ARM LWR WTH RBR/MTCàng dưới, bên phải1Chiếc1,060,0001,166,000
454CHS10002660SUVPART WALL SEALING LHD UT BRAKETấm phía dưới lắp các đường ống phanh1Chiếc130,000143,000
455CHS10002719SUVCONTROL ARM MOUNT LWRCao su giảm chấn, phía trong, càng dưới1Chiếc240,000264,000
456CHS10002720SUVSPRING STRUT RUBBER MOUNTCao su giảm chấn, phía ngoài, càng dưới1Chiếc189,000207,900
457CHS10002723SUVCONVENTIONAL TENSION STRUT MOUNTCao su giảm chấn, càng kéo1Chiếc315,000346,500
458CHS10006277SUVTIRE 255 50 R19Lốp trước BASE 255 50 R191Chiếc5,252,0005,777,200
459CHS10006442SUVTIRE 275 40 R20Lốp trước HIGH 275 40 R201Chiếc5,311,0005,842,100
460CHS10006445SUVTIRE 315 35 R20Lốp sau HIGH 315 35 R201Chiếc5,903,0006,493,300
461CHS10007192SUVTIRE 285 45 R19Lốp sau BASE 285 45 R191Chiếc5,814,0006,395,400
462CHS10007683SUVECU 1 AXLE PNEUMATIC SPRINGING EHC1Bộ điều khiểm giảm sóc khí sau1Chiếc2,336,0002,569,600
463CHS10007767SUVWHEELSPEEDSENSOR RADIAL FACảm biến tốc độ bánh xe phía trước1Chiếc295,000324,500
464CHS10007768SUVWHEELSPEEDSENSOR RADIAL RACảm biến tốc độ bánh xe phía sau1Chiếc279,000306,900
465CHS10008061SUVECU SERVOTRONIC SUVRơ le điều khiển hệ thống trợ lực lái1Chiếc599,000658,900
466CHS10008650SUVASSY CROSS CONNETCTION CARR/SUPPT WHL/HWSEThanh giằng trước1Chiếc695,000764,500
467CHS10009339SUVANGULAR CONTACT BALL BEARING UNIT CO2 OPBi moay ơ sau1Chiếc1,072,0001,179,200
468EEP10005543SUVSTEERING COLUMN MODULE (SCM) WITHOUT HEACụm tay gạt trái/phải1Chiếc2,282,0002,510,200
469EEP10005697SUVLOUDSPEAKER BASS BOX LEFT AND RIGHTBộ loa bass dưới ghế trái và phải1Chiếc1,040,0001,144,000
470EEP10005707SUVFOOT KICK SENSOR FKS SENSOR UPPERCảm biến đóng/mở cửa sau tự động trên1Chiếc209,000229,900
471EEP10005766SUVLOUDSPEAKER BASS BOX DUMMY LH AND RHBộ loa giả bass dưới ghế trái1Chiếc170,000187,000
472EEP10007084SUVLSC SUV BASICCông tắc điều khiển chiếu sáng tiêu chuẩn1Chiếc537,000590,700
473EEP10007089SUVLSC SUV TRUNK HILL SVMCông tắc điều khiển chiếu sáng

trang bị trang bị cốp điện / hỗ trợ đổ đèo / camera toàn cảnh

1Chiếc574,000631,400
474EEP10007121SUVLOW TONE HORN UCòi âm tần thấp1Chiếc186,000204,600
475EEP10007947SUVFOOT KICK SENSOR FKS SENSOR LOWERCảm biến đóng/mở cửa sau tự động dưới1Chiếc209,000229,900
476EEP10010415SUVAUDIO AMPLIFIERÂm Ly1Chiếc4,147,0004,561,700
477ENG10005836SUVOIL SUMP GASKETGioăng các te1Chiếc174,000191,400
478ENG10005837SUVASSY OIL PAN 4WDĐáy cac te bản 2 cầu chủ động1Chiếc2,495,0002,744,500
479FLU10006075SUVREFRIGERANT R134AGa điều hòa R1341KG234,000257,400
480FLU10008059SUVLUBRICATING GREASEMỡ láp trước bên trong, 2 bên x21Chiếc272,000299,200
481PWT10002823SUVASSY ASPIRATOR SILENCERBầu lọc gió xe1Chiếc1,513,0001,664,300
482PWT10002864SUVASSY E-FAN 600WCụm quạt két nước làm mát1Chiếc3,832,0004,215,200
483PWT10002867SUVASSY EXHAUST SYSTEM RRCụm ống xả trước1Chiếc2,877,0003,164,700
484PWT10002878SUVASSY GEARB.OIL-WAT. HEAT EXCH. BOE 86GRDBộ trao đổi nhiệt (làm mát hộp số)1Chiếc2,923,0003,215,300
485PWT10002884SUVASSY INTERCOOLER L4 BT105 2MM FLOORBộ làm mát khí nạp1Chiếc6,087,0006,695,700
486PWT10003078SUVAIR FILTER ELEMENTLọc gió động cơ1Chiếc368,000404,800
487PWT10008765SUVASSY EXHAUST SYSTEM FRTCụm ống xả phía sau1Chiếc13,129,00014,441,900
488SVC10000032SUVASSY BONNET PRIMEDNắp ca pô, chưa sơn1Chiếc5,984,0006,582,400
489SVC10000106SUVASSY DOOR HINGE UPPER DR FRT RH PRIMBản lề cửa phía trên, cửa trước phải, chưa sơn1Chiếc261,000287,100
490SVC10000615SUVASSY STRUCTURE PARTS TAILGATE PRIMEDCửa hậu, chưa sơn1Chiếc9,423,00010,365,300
491SVC10001132SUVTEMPERATURE SENSOR COLD AIR DISTRIBUTORCảm biến nhiệt độ1Chiếc97,000106,700
492SVC10001215SUVLH PROTECTIVE CAP A COLỐp gương chiếu hậu bên trái1Chiếc302,000332,200
493SVC10001216SUVRH PROTECTIVE CAP A COLỐp gương chiếu hậu bên phải1Chiếc302,000332,200
494SVC10001891SUVASSY STRUCT FRT DOOR COMP LH PRIMKhung cửa trước trái, chưa sơn1Chiếc6,581,0007,239,100
495SVC10001892SUVASSY STRUCT FRT DOOR COMP RH PRIMKhung cửa trước phải, chưa sơn1Chiếc6,974,0007,671,400
496SVC10001899SUVASSY STRUCT RR DOOR COMP RH PRIMKhung cửa sau phải, chưa sơn1Chiếc7,009,0007,709,900
497SVC10001900SUVASSY STRUCT RR DOOR COMP LH PRIMKhung cửa sau trái, chưa sơn1Chiếc7,400,0008,140,000
498SVC10002017SUVSIDE PANEL FRT LH PRIMEDTai xe, trước trái, chưa sơn1Chiếc835,000918,500
499SVC10002018SUVSIDE PANEL FRT RH PRIMEDTai xe, trước phải, chưa sơn1Chiếc835,000918,500
500SVC10002974SUVCONDENSOR ASSYDàn nóng1Chiếc3,457,0003,802,700
501SVC10008987SUVAC CONTROL UNIT 3RD SEAT ROWBộ điều khiển1Chiếc1,688,0001,856,800
502SVC10009211SUVSUPPLIER PKG IN TANK PUMP RHCụm bơm xăng bên phải1Chiếc4,131,0004,544,100
503SVC10009212SUVSUPPLIER PKG IN TANK PUMP LHCụm bơm xăng bên trái1Chiếc2,175,0002,392,500
504SVC10009213SUVFUEL LEVEL SENSOR RHCảm biến mức xăng bên phải1Chiếc1,395,0001,534,500
505SVC10009214SUVFUEL LEVEL SENSOR LHCảm biến mức xăng bên trái1Chiếc1,678,0001,845,800
506SVC10010065SUVASSY OUTER MIRROR BASE LHCụm gương bản tiêu chuẩn, bên trái, chưa sơn1Chiếc2,345,0002,579,500
507SVC10010066SUVASSY OUTER MIRROR BASE RHCụm gương bản tiêu chuẩn, bên phải, chưa sơn1Chiếc2,400,0002,640,000
508SVC10010067SUVASSY OUTER MIRROR HIGHEND LHCụm gương bản cao cấp, bên trái, chưa sơn1Chiếc3,455,0003,800,500
509SVC10010068SUVASSY OUTER MIRROR HIGHEND RHCụm gương bản cao cấp, bên phải, chưa sơn1Chiếc3,511,0003,862,100
510SVK10000089SUVMASTER CYLINDER KITXi lanh phanh chính1Chiếc1,315,0001,446,500
511SVK10000161SUVFRONT BRAKE PAD SETBộ má phanh trước1Chiếc832,000915,200
512SVK10000163SUVREP KIT BELLOWSBộ ốc lắp càng phanh + chụp bụi1Chiếc128,000140,800
513SVK10000164SUVTENSIONING RING PROTECT CAP SETCao su chụp bui piston1Chiếc300,000330,000
514BEX10003267SUV/SEDINTERIOR LAMPĐèn nội thất1Chiếc50,00055,000
515BEX10003320SUV/SEDASSY RW INNER MIRROR ECGương chiếu hậu bên trong1Chiếc1,495,0001,644,500
516BEX10003362SUV/SEDLED MODULE BLUEĐèn Led1Chiếc74,00081,400
517BEX10003528SUV/SEDLICENCE PLATE LIGHT LEDĐèn soi biển số1Chiếc105,000115,500
518BEX10003706BGASUV/SEDDOMELAMPĐèn trần phía trước, màu be1Chiếc1,311,0001,442,100
519BEX10003706BKASUV/SEDDOMELAMPĐèn trần phía trước, màu đen1Chiếc1,311,0001,442,100
520BEX10003710BGASUV/SEDREADING LAMPĐèn đọc sách màu be (trái+phải)1Chiếc251,000276,100
521BEX10003710BKASUV/SEDREADING LAMPĐèn đọc sách màu đen (trái+phải)1Chiếc251,000276,100
522BIN10004306SUV/SEDLH SI WHEEL ARCH RRCách âm, vòm hốc lốp bên trái1Chiếc746,000820,600
523BIN10004307SUV/SEDRH SI WHEEL ARCH RRCách âm, vòm hốc lốp bên phải1Chiếc746,000820,600
524BIN10007624SUV/SEDASSY CONTROL SWITCH BOX 6W LHBộ công tắc của ghế điều chỉnh 6 hướng trên ghế lái1Chiếc1,296,0001,425,600
525BIN10007625SUV/SEDASSY CONTROL SWITCH BOX 8W LHBộ công tắc của ghế điều chỉnh 8 hướng trên ghế lái1Chiếc1,721,0001,893,100
526BIN10007627SUV/SEDASSY CONTROL SWITCH BOX 6W RHBộ công tắc của ghế điều chỉnh 6 hướng trên ghế phụ1Chiếc1,296,0001,425,600
527BIN10007628SUV/SEDASSY CONTROL SWITCH BOX 8W RHBộ công tắc của ghế điều chỉnh 8 hướng trên ghế phụ1Chiếc1,721,0001,893,100
528BIW10000877SUV/SEDLH COVER CAP DRVR DOOR ACNắp đậy cửa bên trái1Chiếc47,00051,700
529BIW10001455SUV/SEDLH SYSTEM LOCK DRVS DOORCụm khóa cửa trước, bên trái1Chiếc354,000389,400
530BIW10001458SUV/SEDRH SYSTEM LOCK PS DRCụm khóa cửa sau, bên phải1Chiếc327,000359,700
531BIW10001459SUV/SEDLH SYSTEM LOCK RRCụm khóa cửa sau, bên trái1Chiếc333,000366,300
532BIW10001460SUV/SEDRH SYSTEM LOCK RRCụm khóa cửa sau, bên phải1Chiếc333,000366,300
533BIW10001517SUV/SEDLOCK TRK/LID SOFT OPENKhóa nắp cốp sau loại tự động mở1Chiếc1,257,0001,382,700
534BIW10001607SUV/SEDPROBE TRK/LID BASECụm công tắc mở cốp sau1Chiếc198,000217,800
535BIW10001678SUV/SEDSTRIKER HATCHMóc khóa nắp capo1Chiếc118,000129,800
536BIW10001680SUV/SEDSTRIKER W PADNgàm khóa cửa1Chiếc47,00051,700
537BIW10007953SUV/SEDSCOPE OF SUPPLY LOCKSETBộ chìa khóa xe1Chiếc1,838,0002,021,800
538CHS10002411SUV/SEDFPC VIN DC PWMBộ điều khiển bơm xăng1Chiếc1,167,0001,283,700
539CHS10006129SUV/SEDASS TYRE SEALANT BOTTLE 450MLDung dịch vá lốp1Chiếc290,000319,000
540CHS10006132SUV/SEDCOMPRESSOR TIRE INFLATION KITBơm lốp1Chiếc542,000596,200
541CHS10006228SUV/SEDASM STRG ANGLE SENSOR BOSCHCảm biến góc quay lái1Chiếc689,000757,900
542CHS10006229SUV/SEDPUMPBơm trợ lực hệ thống lái1Chiếc8,277,0009,104,700
543CHS10006505SUV/SEDVACUUMSENSORCảm biến áp suất chân không1Chiếc402,000442,200
544CHS10006628SUV/SEDOIL TANKBình dầu1Chiếc294,000323,400
545CHS10006956SUV/SEDASSY SPORTS STEERING WHEELVô lăng1Chiếc3,817,0004,198,700
546CHS10008856SUV/SEDRUBBER VALVEVan lốp xe1Chiếc11,00012,100
547EEP10005558SUV/SEDMULITMEDIA DISPLAY UNIT (MDU)Màn hình trung tâm1Chiếc11,330,00012,463,000
548EEP10005574SUV/SEDWINDOW LIFTER SWITCH SINGLE RHCông tắc cửa kính hành khách1Chiếc114,000125,400
549EEP10005577SUV/SED12V PLUG SOCKET W LIDTẩu châm thuốc 12V1Chiếc34,00037,400
550EEP10005583SUV/SEDBATTERY SENSOR (BAS)Cảm biến đầu cực ắc quy (BAS)1Chiếc601,000661,100
551EEP10005588SUV/SEDSESAM ANTENNABộ thu phát Sesam ở cửa trước trái+phải1Chiếc98,000107,800
552EEP10005589SUV/SEDSESAM ECUECU khóa điều khiển thông minh1Chiếc1,352,0001,487,200
553EEP10005590SUV/SEDREMOTE KEYKhóa điều khiển từ xa thông minh, không có chìa1Chiếc640,000704,000
554EEP10005595SUV/SEDAIRBAG UPFRONT SENSOR UFSCảm biến túi khí trước1Chiếc312,000343,200
555EEP10005597SUV/SEDBATTERY 80 AHẮc quy1Chiếc3,666,0004,032,600
556EEP10005692SUV/SEDLOUDSPEAKER TWEETERLoa âm cao1Chiếc72,00079,200
557EEP10005693SUV/SEDLOUDSPEAKER MID/LOWLoa trầm1Chiếc150,000165,000
558EEP10005696SUV/SEDLOUDSPEAKER SURROUNDLoa sau trái1Chiếc100,000110,000
559EEP10005700SUV/SEDELECTRIC TAILGATE ETG SWITCHCông tắc của hậu1Chiếc139,000152,900
560EEP10005702SUV/SEDSWITCH BLOCK TUNNEL (SBT) FRONTBộ công tắc khởi động, phía trước1Chiếc277,000304,700
561EEP10005737SUV/SED5V USB PLUG SOCKETBộ cổng kết nối USB/sạc1Chiếc373,000410,300
562EEP10005747SUV/SED230V PLUG SOCKETỔ cắm điện 230V1Chiếc226,000248,600
563EEP10005748SUV/SED5V PLUG SOCKETBộ cổng kết nối sạc1Chiếc201,000221,100
564EEP10005756SUV/SEDSWITCH BLOCK TUNNEL (SBT) REARBộ công tắc khởi động, phía sau1Chiếc404,000444,400
565EEP10006199SUV/SEDSESAM ANTENNA CENTERBộ thu phát Sesam trung tâm1Chiếc98,000107,800
566EEP10006205SUV/SEDAIRBAG SIDE SENSOR PASCảm biến túi khí bên lắp cột B1Chiếc312,000343,200
567EEP10006206SUV/SEDAIRBAG DOORPRESSURE SENSOR PPSCảm biến túi khí bên lắp trên cửa trước1Chiếc369,000405,900
568EEP10008047SUV/SEDWINDOW LIFTER SWITCH SINGLE LHCông tắc cửa kính sau1Chiếc114,000125,400
569EEP10008302SUV/SEDLOUDSPEAKER CENTER SINGLE VOICE COILLoa trung tâm (thị trường Vietnam)1Chiếc100,000110,000
570EEP10010253SUV/SEDANTI PINCH MODULE APMBộ điều khiển cửa kính điện1Chiếc835,000918,500
571ENG10005777SUV/SEDASSY CRANKCASE FINISHED PARTThân máy1Chiếc27,758,00030,533,800
572ENG10005790SUV/SEDROTARY SHAFT SEAL 65X79X10 POPPhớt đầu trục 65X79X101Chiếc78,00085,800
573ENG10005791SUV/SEDSHAFT SEAL 90X110X8 ESS FREUDENBERGPhớt đuôi trục 90X110X81Chiếc155,000170,500
574ENG10005798SUV/SEDASSY CYLINDER HEADCụm cơ cấu nắp quy lát1Chiếc14,933,00016,426,300
575ENG10005832SUV/SEDCYLINDER HEAD GASKETGioăng qui lát 0,70MM1Chiếc360,000396,000
576ENG10005840SUV/SEDBRACKET PCV SYSTEMVan PCV1Chiếc4,0004,400
577ENG10005858SUV/SEDRIBBED V-BELT 6PK 1003MM MT3HMĐai V máy phát điều hòa1Chiếc174,000191,400
578ENG10005859SUV/SEDASSY MECHANICAL BELT TENSIONER UNITBi tăng đai tổng thành1Chiếc535,000588,500
579ENG10005861SUV/SEDEXHAUST CAMSHAFTCơ cấu cam xả1Chiếc1,196,0001,315,600
580ENG10005862SUV/SEDINTAKE CAMSHAFTCơ cấu cam nạp1Chiếc1,318,0001,449,800
581ENG10005864SUV/SEDASSY CHAIN TENSIONER ETG88Cơ cấu căng xích1Chiếc338,000371,800
582ENG10005890SUV/SEDASSY CAMPHASER CENTRAL VALVE W. CHECK VALVEVan biến thiên vị trí trục cam1Chiếc573,000630,300
583ENG10005891SUV/SEDASSY SOLENOID ACTUATOR, CAMPHASERCơ cấu điều khiển vị trí trục cam1Chiếc371,000408,100
584ENG10005892SUV/SEDCAMSHAFT RELUCTOR WHEELBánh dẫn động trục cam1Chiếc38,00041,800
585ENG10005893SUV/SEDASSY CAMPHASER EXHAUST 55 DEGREECơ cấu điều chỉnh, cụm cam xả1Chiếc1,101,0001,211,100
586ENG10005894SUV/SEDASSY CAMPHASER INTAKE 70 DEGREECơ cấu điều chỉnh, cụm cam nạp1Chiếc1,101,0001,211,100
587ENG10005906SUV/SEDASSY MAP/CONTROL OIL PUMPCụm bơm dầu động cơ1Chiếc2,341,0002,575,100
588ENG10005910SUV/SEDASSY BALANCE SHAFT DRIVE WITH SILENT CHAINCụm dẫn động xích bơm dầu1Chiếc846,000930,600
589ENG10005911SUV/SEDASSY OIL FILTER W. OIL COOLERCụm lọc dầu và làm mát dầu đi kèm1Chiếc2,386,0002,624,600
590ENG10005917SUV/SEDELECTRICAL WATERPUMPBơm nước1Chiếc5,040,0005,544,000
591ENG10005920SUV/SEDASSY THERMOSTATVan hằng nhiệt1Chiếc1,123,0001,235,300
592ENG10005924SUV/SEDASSY INTAKE MANIFOLDHọng nạp1Chiếc550,000605,000
593ENG10005925SUV/SEDASSY TURBOCHARGER MODULE ELECT. ACTUATEDCụm Turbo1Chiếc18,624,00020,486,400
594ENG10005930SUV/SEDASSY VACUUM PMP W PLATE VLV W/O NVBơm chân không1Chiếc1,170,0001,287,000
595ENG10005934SUV/SEDOXYGEN SENSOR LSU 5.2Cảm biến oxy số 11Chiếc1,055,0001,160,500
596ENG10005935SUV/SEDOXYGEN SENSOR LSF XFOUR TSPCảm biến oxy số 21Chiếc634,000697,400
597ENG10005937SUV/SEDIGNITION COIL 50-70MJ NEG EMC LEABô bin1Chiếc401,000441,100
598ENG10005941SUV/SEDASSY GENERATOR SC6 210A FLMáy phát1Chiếc6,821,0007,503,100
599ENG10005957SUV/SEDASSY M-HARNESS PENCIL COILS/INJECTBộ dây điện, hệ thống đánh lửa1Chiếc808,000888,800
600ENG10005964SUV/SEDOIL PRESSURE AND TEMPERATURE SENSOR “OD” TCảm biến nhiệt độ dầu động cơ1Chiếc1,177,0001,294,700
601ENG10005965SUV/SEDOIL LEVEL SENSORCảm biến mức dầu động cơ1Chiếc482,000530,200
602ENG10005974SUV/SEDHIGH-PRESSURE FUEL PUMP HDP5Bơm cao áp1Chiếc2,804,0003,084,400
603ENG10005985SUV/SEDASSY ELECTRIC THROTTLE VALVEBướm ga điện tử1Chiếc1,417,0001,558,700
604ENG10005988SUV/SEDASSY INTEGRATED CRANKSHAFT SENSORCảm biến trục khuỷu1Chiếc516,000567,600
605ENG10005990SUV/SEDDIFFERENTIAL PRESSURE SENSORCảm biến áp suất turbo tăng áp1Chiếc248,000272,800
606ENG10005991SUV/SEDASSY HOT FILM AIR MASS METER 8Cảm biến khí nạp1Chiếc433,000476,300
607ENG10005992SUV/SEDTEMPERATURE SENSOR WATER/OILCảm biến nhiệt độ nước làm mát1Chiếc126,000138,600
608ENG10005993SUV/SEDKNOCK SENSORCám biến kích nổ1Chiếc91,000100,100
609ENG10005994SUV/SEDHIGH-PRESSURE FUEL INJECTOR HDEV5Vòi phun1Chiếc922,0001,014,200
610ENG10006005SUV/SEDASSY TANK VENT VALVEVan thông hơi1Chiếc564,000620,400
611ENG10006044SUV/SEDPISTON D84 EPS 10.0Pit tông1Chiếc328,000360,800
612ENG10006046SUV/SEDRECTANGULAR RINGXéc măng khí 11Chiếc51,00056,100
613ENG10006047SUV/SEDTAPER-FACE NAPIER RINGXéc măng khí 21Chiếc38,00041,800
614ENG10006048SUV/SEDOIL -SCRAPER STEEL-BAND RINGXéc măng khí 31Chiếc53,00058,300
615ENG10006051SUV/SEDWASTEGATE ACTUATORBộ điều khiển turbo tăng áp động cơ1Chiếc1,752,0001,927,200
616ENG10006052SUV/SEDAIR BYPASS VALVEVan điện đi tắt của Turbo1Chiếc643,000707,300
617ENG10006053SUV/SEDSPARK PLUGBu gi1Chiếc151,000166,100
618ENG10006604SUV/SEDASSY FLEXPLATEBánh đà1Chiếc1,218,0001,339,800
619ENG10007199SUV/SEDASSY CAMSHAFT-SENSORCảm biến trục cam1Chiếc281,000309,100
620ENG10007810SUV/SEDASSY OIL DIPSTICKCụm que thăm dầu1Chiếc172,000189,200
621FLU10006076SUV/SEDCOOLANTNước làm mát1L207,000227,700
622FLU10006078SUV/SEDENGINE OILDầu máy1L214,000235,400
623FLU10006083SUV/SEDBRAKE FLUID BASF HYDRAULAN 404 DOT4Dầu phanh1L539,000592,900
624FLU10008054SUV/SEDPENTOSIN CHF 11SDầu trợ lực lái1L307,000337,700
625PWT10002846SUV/SEDASSY AC COMPRESSOR 7SBU17Máy nén1Chiếc6,030,0006,633,000
626PWT10003036SUV/SEDASSY OUTER GEAR SHIFTERCần số1Chiếc3,320,0003,652,000
627SVC10007506SUV/SEDACTUATOR EMFCơ cấu phanh tay điện tử1Chiếc1,345,0001,479,500
628SVC10010079SUV/SEDBLIND SPOT MONIT SENS PRMCảm biến điểm mù chưa sơn1Chiếc281,000309,100
629SVC10010085SUV/SEDPDC SENSOR PRIMEDCảm biến PDC1Chiếc189,000207,900
630SVK10000043SUV/SEDSET SERVO BRAKE UNITBầu phanh1Chiếc1,838,0002,021,800
631SVK10000048SUV/SEDREPLACEMENT SET OIL FILTERLọc dầu động cơ1Chiếc115,000126,500
632SVK10000165SUV/SEDREAR BRAKE PAD SETBộ má phanh sau1Chiếc1,636,0001,799,600

Để đảm bảo sự an toàn và chất lượng, gia tăng tuổi thọ xe, VinFast khuyến cáo tới quý khách hàng sử dụng các sản phẩm phụ tùng thay thế và sửa chữa, bảo dưỡng khi cần tại các xưởng dịch vụ chính hãng của VinFast trên toàn quốc.

Thương hiệu xe ô tô Việt VinFast công bố chi tiết bảng giá thay thế phụ tùng chính hãng xe VinFast Fadil – mang đến sự minh bạch về giá cả phụ tùng, giúp cho người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn mẫu xe nhỏ đô thị. Trong danh sách bảng giá phụ tùng xe VinFast Fadil được công bố, người sử dụng xe dễ dàng tra cứu các thông tin như Mã phụ tùng – Tên phụ tùng tiếng Anh – Tên phụ tùng tiếng Việt – Giá bán lẻ đã bao gồm VAT, dễ dàng kiểm tra và làm việc với trung tâm dịch vụ sửa chữa chính hãng của xe VinFast.

Tuy nhiên, hãng xe VinFast có đưa ra lưu ý rằng giá phụ tùng này có thể thay đổi mà không cần báo trước, dựa theo tình hình thực tế của thị trường. Ngoài ra, khách hàng sẽ phải chi trả thêm chi phí lắp đặt phát sinh nếu thực hiện tại các xưởng dịch vụ chính hãng. Giá trên chỉ là giá riêng cho phụ tùng.

Bảng giá phụ tùng xe Fadil này được áp dụng từ ngày 13/12/2019 cho đến khi có thông báo cập nhật bảng giá mới. Nếu có thay đổi, cập nhật về giá cả phụ tùng, phụ kiện của VinFast nói chung đại lý VinFas Vinh, Nghệ An nói riêng VinFast Online sẽ sớm cập nhật cho quý vị tại trang web này.
Quý khách có nhu cầu mua xe VinFast hoặc thay thế phụ tùng phụ kiện tại khu vực tp Vinh, Nghệ An, Hà Tĩnh vui lòng liên hệ

VINFAST – NGHỆ AN – VINFAST VINH

 Địa chỉ: Đường 72m, ngã 3 Quán Bàu, Phường Hà Huy Tập, Thành Phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
– Zalo/SĐT: 0987.454.321 – 0943.237.837
– Email: vinfastonline@gmail.com
– Website: vinfastonline.com
– Facebook: facebook.com/VinFast.Online

Hỗ trợ giải đáp




Gửi phản hồi

Hotline: 0987.454.321
Chat Zalo
Gọi điện ngay