Vì xe ô tô điện không có tiếng ồn động cơ đốt trong, nên mọi tiếng ồn từ mặt đường, tiếng rào rào của lốp ma sát với mặt nhựa đường sẽ truyền vào khoang cabin rõ rệt hơn rất nhiều. Trong danh sách các hạng mục kiểm tra định kỳ của phụ tùng VinFast VF5 Plus, bộ lốp xe chính là bộ phận quyết định trực tiếp đến 80% độ êm ái, quãng đường di chuyển và sự an toàn của chiếc xe.

Thông số lốp nguyên bản 205/55R16 và các dòng lốp êm ái cho VinFast VF5 Plus

Thông số lốp nguyên bản 205/55R16 và các dòng lốp êm ái cho VinFast VF5 Plus

Bài viết này sẽ tổng hợp thông số lốp tiêu chuẩn của VF5 Plus, mức áp suất lốp khuyến nghị và bảng giá chi tiết các thương hiệu lốp 205/55R16 đáng tiền nhất hiện nay.

1. Thông số lốp nguyên bản của VinFast VF5 Plus

VinFast VF5 Plus sử dụng bộ mâm hợp kim nhôm đúc 16 inch với thông số lốp tiêu chuẩn cho cả 4 bánh:

  • Kích thước lốp: 205/55R16
  • Ý nghĩa thông số kỹ thuật:
    • 205: Bề rộng mặt lốp là 205 mm.
    • 55: Tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng mặt lốp là 55%.
    • R: Cấu trúc lốp Radial bố thép tỏa tròn.
    • 16: Đường kính vành mâm xe là 16 inch.
  • Chỉ số tải trọng và tốc độ: Thường là 91V (chịu tải tối đa 615 kg/lốp và tốc độ tối đa 240 km/h).
► Áp suất lốp tiêu chuẩn của VinFast VF5 Plus:

Áp suất lốp khuyến nghị ở trạng thái lốp nguội là 2.3 – 2.5 bar (tương đương 33 – 36 PSI) cho cả bánh trước và bánh sau. Bơm quá căng sẽ làm xe nảy xóc và nhanh mòn giữa lốp; bơm quá non sẽ làm tăng lực cản lăn, khiến xe tiêu hao thêm từ 5% – 8% dung lượng pin!

2. Bảng giá so sánh các dòng lốp 205/55R16 cho VinFast VF5 Plus

Thương hiệu & Dòng gai Xuất xứ Giá tham khảo / 1 lốp Đánh giá ưu nhược điểm
Michelin Primacy 4 ST Thái Lan 2.150.000 – 2.300.000 VNĐ Êm ái số 1 phân khúc, triệt tiêu tiếng ồn rào lốp cực tốt, bám đường ướt xuất sắc nhưng giá thành cao nhất.
Bridgestone Turanza T005A Indonesia / Thái Lan 1.950.000 – 2.100.000 VNĐ Cân bằng hoàn hảo giữa độ êm và độ bền bỉ, thành lốp cứng vững chống chém đá tốt.
Continental UltraContact UC6 Malaysia 1.850.000 – 1.950.000 VNĐ Công nghệ rãnh tiêu âm Diamond Edge của Đức, bám phanh ngắn, quãng đường chạy êm.
Milestar MS932 Sport Việt Nam (Xuất Mỹ) 1.250.000 – 1.350.000 VNĐ “Lốp quốc dân” cho xe dịch vụ: Giá cực rẻ, cao su mềm êm ái, tiết kiệm chi phí tối đa.
Kumho Ecowing ES31 Việt Nam 1.300.000 – 1.400.000 VNĐ Thiết kế rãnh lốp giảm lực cản lăn Eco, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng pin.

3. Bao lâu thì nên đảo lốp và thay lốp mới cho VF5 Plus?

Do động cơ điện có mô-men xoắn cực đại đạt tức thời ngay từ dải tua máy 0 vòng/phút và trọng lượng khối pin lớn, lốp xe điện thường có tốc độ mòn nhanh hơn xe xăng khoảng 15% – 20% nếu người lái có thói quen đạp ga thốc.

  • Định kỳ đảo lốp: Nên đảo chéo 4 bánh mỗi 10.000 – 12.000 km (kết hợp cùng lúc với lịch bảo dưỡng xe VF5 cấp 1) để mặt lốp mòn đều, kéo dài tuổi thọ lốp thêm 2 vạn km.
  • Thời điểm thay lốp mới: Khi gai lốp mòn đến vạch chỉ thị TWI (độ sâu rãnh lốp dưới 1.6 mm) hoặc sau 50.000 – 60.000 km lăn bánh (khoảng 3 – 5 năm sử dụng).

Việc lựa chọn đúng dòng lốp êm ái cùng thói quen kiểm tra áp suất lốp đều đặn sẽ mang lại trải nghiệm êm ru như xe sang, đồng thời tối ưu hóa quãng đường di chuyển cho chiếc VinFast VF5 Plus của bạn trên mọi hành trình.

Leave a Reply