0986119990

Bạn đang quan tâm bảng giá phụ tùng, phụ kiện xe VinFast Fadil chính hãng tại Việt Nam, chi phí phụ tùng bảo dưỡng định kỳ, số tiền thay thế động cơ, hộp số, hệ thống treo lái thắng của dòng xe đô thị cỡ nhỏ thương hiệu xe Việt là bao nhiêu tiền. hãy tham khảo số liệu dưới đây nhé. Số liệu được VinFast chia sẻ công khai và áp dụng toàn quốc.

Bảng giá phụ tùng xe Vinfast Fadil

VinFast công bố bảng giá chuẩn phụ tùng của xe Fadil

Bạn sẽ bớt nỗi lo bị chặt chém khi đi thay thế phụ tùng xe VinFast Fadil khi mới đây VinFast đã công khai bảng giá phụ tùng, phụ kiện lên trang web của mình và đồng nhất mức giá này tại toàn bộ các cơ sở đại lý, showroom xe oto VinFast, và tất nhiên Đại lý VinFast Vinh cũng phải tuân thủ mức giá chung của phụ tùng, phụ kiện mà công ty đã đưa ra.

Vinfast công bố công khai mức giá của linh kiện phụ tùng nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng, tránh các sai sót xảy ra khi sửa chữa, bảo dưỡng xe Vinfast tại các đại lý trên toàn quốc. Hồi tháng 11/2019, cộng đồng mạng xôn xao vì một khách hàng tại Hà Đông (Hà Nội) thay rotuyn thước lái xe VINFAST LUX A nhận được báo giá lên đến 348 triệu đồng do nhầm lẫn. Giá trị thực sau đó được Vinfast công bố lại chỉ hơn 29 triệu đồng. Chính vì vậy, từ bây giờ bảng giá phụ tùng này sẽ giúp quý khách hàng ở khắp cả nước sẽ nắm rõ hơn trước và trong khi thay thế. Vinfast là hãng xe duy nhất hiện nay trên thị trường Việt Nam công bố công khai trên website bảng giá phụ tùng thay thế của các dòng xe. Các thương hiệu khác tại Việt Nam tuy có mức giá phụ tùng phụ kiện công khai tại từng đại lý nhưng để phổ biến trên mạng thì chưa. Chính vì vậy động thái của Vinfast đã rất được cộng đồng hoan nghênh.

Bảng giá phụ tùng phụ kiện kiện xe Fadil của VinFast siêu rẻ

Danh sách chi tiết gồm hơn 2000 đầu mục linh kiện phụ tùng trên xe, đắt nhất là động cơ (255 triệu cho Lux và 76 triệu cho Fadil) và rẻ nhất là ốc vít từ vài nghìn đồng. Theo VinFast, các phụ tùng thay thế cho xe Vinfast trong danh sách công bố đều được cung cấp bởi các nhà sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô chính hãng, trải qua những khâu kiểm nghiệm khắt khe về chất lượng sản phẩm của VinFast trước khi tung ra thị trường.

Tất cả các phụ tùng, phụ kiện như gương chiếu hậu, đèn chiếu sáng, kính chắn gió trước sau, ba đờ sốc trước sau… có giá đắt và hay xuất hiện trong các sự vụ va quệt, tai nạn không mong muốn trên đường. Các hãng bảo hiểm và người sử dụng xe Vinfast hoàn toàn có thể hài lòng bởi mức giá của những phụ tùng thay thế này trên xe Vinfast rất phải chăng, chỉ ngang hoặc thấp hơn cả các thương hiệu xe bình dân khác như Kia, Toyota, Mazda…Lọc dầu, lọc gió, lọc xăng, dầu máy, má phanh, dây cam… là những hạng mục cơ bản khi bảo dưỡng định kỳ. Mức giá phụ tùng xe Vinfast ở những hạng mục này thậm chí còn rẻ hơn cả xe Toyota.

Bảng giá phụ tùng xe VinFast Lux A và Lux SA 2.0 : Xem thêm

BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG XE VINFAST FADIL

Bảng giá phụ tùng xe Fadil này được áp dụng từ ngày 13/12/2019 cho đến khi có thông báo cập nhật bảng giá mới.

Hướng dẫn kiểm tra bảng giá phụ tùng xe Fadil nhanh nhất: Bạn ấn đồng thời 2 nút Ctrl + F trên bàn phím, sau đó gõ danh mục phụ tùng cần tham khảo rồi ấn Enter để kiểm tra sản phẩm phụ tùng mình cần tìm. (thao tác trên máy tính)

TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
1EEP60000761FADILBATTERYẮC QUY1Chiếc2,555,0002,810,500
2CHS60001679FADILPEDAL ASM-BRK & ACCEL (W/ BRKT)BÀN ĐẠP PHANH & GA1Chiếc3,525,0003,877,500
3SVC60001386FADILPEDAL,ACCELBÀN ĐẠP, GA1Chiếc1,003,0001,103,300
4SVC60000846FADILPEDAL,BRKBÀN ĐẠP, PHANH1Chiếc2,072,0002,279,200
5PWT60000923FADILSHAFT,FRT WHL DRV HALFBÁN TRỤC TRƯỚC PHẢI1Chiếc5,981,0006,579,100
6PWT60000922FADILSHAFT,FRT WHL DRV HALFBÁN TRỤC TRƯỚC TRÁI1Chiếc5,423,0005,965,300
7BIW60000545FADILREGULATOR,RR S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA SAU PHẢI1Chiếc1,434,0001,577,400
8BIW60000544FADILREGULATOR,RR S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA SAU TRÁI1Chiếc1,434,0001,577,400
9BIW60000542FADILREGULATOR,FRT S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc1,453,0001,598,300
10BIW60000543FADILREGULATOR,FRT S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc2,555,0002,810,500
11CHS60001394FADILWHEEL,14X4 COMPACT SPABÁNH XE DỰ PHÒNG CỠ NHỎ 14X41Chiếc1,364,0001,500,400
12PWT60000654FADILCLEANER,AIRBẦU LỌC GIÓ1Chiếc2,518,0002,769,800
13PWT60000297FADILCONVERTER,W/UP 3WAY CTLTCBẦU TRUNG HÒA KHÍ THẢI SẤY NÓNG 3 CHIỀU1Chiếc17,296,00019,025,600
14SVC60001071FADILCONVERTER,TORQBIẾN MÔ1Chiếc19,419,00021,360,900
15BEX60000967FADILREAR EMBLEMBIỂU TƯỢNG TRÊN CỬA HẬU1Chiếc239,000262,900
16SVC60001229FADILTANK,FUELBÌNH NHIÊN LIỆU1Chiếc3,844,0004,228,400
17CHS60001179FADILTANK,RAD SURGEBÌNH NƯỚC LÀM MÁT1Chiếc279,000306,900
18PWT60000429FADILMUFFLER,EXH RR (W/ EXH PIPE)BÌNH TIÊU ÂM ỐNG XẢ SAU1Chiếc2,981,0003,279,100
19PWT60000448FADILRESONATOR,INT AIR DUCTBỘ CỘNG HƯỞNG, ỐNG NẠP AIR1Chiếc492,000541,200
20SVC60001242FADILADJUSTER KIT,RR BRK SHOEBỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU PHẢI1Chiếc211,000232,100
21SVC60001241FADILADJUSTER KIT,RR BRK SHOEBỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU TRÁI1Chiếc211,000232,100
22PWT60000790FADILCONTROL,A/TRNSBỘ ĐIỀU KHIỂN HỘP SỐ TỰ ĐỘNG1Chiếc2,414,0002,655,400
23CHS60000805FADILCONTROL,HTR & A/C (W/CBL CONT)BỘ ĐIỀU KHIỂN, SƯỞI VÀ ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ (CÓ ĐIỀU KHIỂN BẰNG CÁP)1Chiếc3,211,0003,532,100
24PWT60000430FADILMUFFLER,EXH INTER (W/ EXH PIPE)BỘ GIẢM THANH, XẢ KHÍ TRUNG GIAN (CÓ ỐNG XẢ)1Chiếc3,818,0004,199,800
25CHS60001526FADILSTOP,FRT SUSP MT RBND BPRBỘ LẮP BA-ĐỜ-XÓC KHUNG TREO PHÍA TRƯỚC1Chiếc82,00090,200
26SVC60000632FADILPAD KIT,FRT DISC BRKBỘ MÁ PHANH ĐĨA TRƯỚC1Chiếc1,466,0001,612,600
27SVC60000900FADILMODULE KIT,F/TNK F/PMP (W/O FUEL LVL SEN)BỘ MÔ ĐUN, BƠM NHIÊN LIỆU TRÊN BÌNH (KHÔNG CÓ CẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆU)1Chiếc4,270,0004,697,000
28SVC60001214FADILROD KIT,STRG LNKG INR TIEBỘ RÔ TUYN LÁI TRONG1Chiếc970,0001,067,000
29BIN60000797FADILRETRACTOR,F/SEAT BELTBỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN)1Chiếc2,236,0002,459,600
30BIN60000795FADILRETRACTOR,F/SEAT BELTBỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN)1Chiếc2,236,0002,459,600
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
31BIN60000792FADILMAT PKG,FLR AUXBỘ THẢM TRẢI SÀN (MÀU ĐEN)1Chiếc1,458,0001,603,800
32EEP60001129FADILRADIOASM-RCVRECCN=5A992BỘ THU RADIO1Chiếc11,683,00012,851,300
33EEP60001122FADILRADIO,RECEIVER & CONTBỘ THU VÀ ĐIỀU KHIỂN RADIO1Chiếc11,343,00012,477,300
34SVC60000637FADILBOOSTER KIT,P/B(VAC)BỘ TRỢ LỰC PHANH (CHÂN KHÔNG)1Chiếc2,494,0002,743,400
35SVC60000866FADILRING KIT,PSTNBỘ XÉC MĂNG (QUÁ KÍCH CỠ 0.25)1Chiếc628,000690,800
36SVC60001378FADILCYLINDER KIT,FRT S/D LK(UNCODED)BỘ XY LANH KHÓA CỬA TRƯỚC (KHÔNG CÓ MÃ SỐ)1Chiếc528,000580,800
37SVC60001245FADILCYLINDER KIT,BRK MASBỘ XY LANH PHANH CHÍNH1Chiếc2,138,0002,351,800
38SVC60000841FADILPUMP,VACBƠM CHÂN KHÔNG1Chiếc2,563,0002,819,300
39SVC60000805FADILPUMP,WATBƠM NƯỚC LÀM MÁT1Chiếc4,040,0004,444,000
40SVC60000881FADILPUMP,WSWABƠM NƯỚC RỬA KÍNH1Chiếc390,000429,000
41SVC60000825FADILPUMP,OIL(W/SCRN)BƠM, DẦU (CÓ LƯỚI LỌC)1Chiếc4,750,0005,225,000
42SVC60000886FADILBULB,CARGO CTR CTSY LPBÓNG ĐÈN CỬA HẬU (T10-8W)1Chiếc28,00030,800
43SVC60000890FADILBULB,HDLPBÓNG ĐÈN PHA1Chiếc188,000206,800
44SVC60000897FADILBULB,RR LIC PLT LPBÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ1Chiếc16,00017,600
45SVC60000894FADILBULB,RR FOGBÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ SAU DÙNG CHO ĐÈN XI NHAN P21W)1Chiếc22,00024,200
46SVC60000891FADILBULB,FRT FOG LPBÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC1Chiếc388,000426,800
47SVC60000895FADILBULB,T/SIGBÓNG ĐÈN XI NHAN1Chiếc35,00038,500
48SVC60000908FADILBULB,DAYTIME RUNNING &PARK/POSN LPBÓNG ĐÈN, CHẠY XE BAN NGÀY VÀ ĐỖ/ĐÈN ĐỊNH VỊ TRÍ1Chiếc89,00097,900
49SVC60000896FADILBULB,CTR CTSY LPBÓNG, ĐÈN TRẦN Ở GIỮA1Chiếc12,00013,200
50SVC60000892FADILBULB,STOP & T/SIG & RR SI MKR  LPBÓNG, ĐÈN XI NHAN VÀ KÍCH THƯỚC PHÍA SAU1Chiếc22,00024,200
51SVC60000696FADILSENSOR,ENG OIL PRESSCẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠ1Chiếc888,000976,800
52SVC60000726FADILSENSOR,MAPCẢM BIẾN ÁP SUẤT KHÍ NẠP (MAP)1Chiếc740,000814,000
53EEP60000321FADILSENSOR,BAT CURCẢM BIẾN BÁO DÒNG ĐIỆN ẮC-QUI1Chiếc449,000493,900
54BEX60000199FADILSENSOR ASM,PARK ASST ALARMCẢM BIẾN HỖ TRỢ ĐỖ XE1Chiếc661,000727,100
55SVC60000989FADILSENSOR,MASS AIRFLOWCẢM BIẾN LƯU LƯỢNG KHÍ NẠP (*KIT1)1Chiếc3,187,0003,505,700
56SVC60000940FADILSENSOR KIT,FUEL LVLCẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆU1Chiếc1,115,0001,226,500
57SVC60001195FADILSENSOR,A/C EVPR AIR TEMPCẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ GIÀN LẠNH1Chiếc174,000191,400
58CHS60000309FADILSENSOR,I/S AIR MSTRE & W/S TEMPCẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KÍNH CHẮN GIÓ & ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ TRONG XE1Chiếc779,000856,900
59CHS60000400FADILSENSOR,AMB AIR TEMP GACẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG1Chiếc49,00053,900
60BIN60000040FADILSENSOR,SUN LOAD TEMPCẢM BIẾN NHIỆT MẶT TRỜI1Chiếc310,000341,000
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
61SVC60001249FADILSENSOR,RR WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU PHẢI1Chiếc424,000466,400
62SVC60001248FADILSENSOR,RR WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU TRÁI1Chiếc424,000466,400
63SVC60000630FADILSENSOR,FRT WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH XE TRƯỚC TRÁI1Chiếc539,000592,900
64SVC60001047FADILSENSOR,A/TRNS INPUT SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNG1Chiếc809,000889,900
65SVC60001046FADILSENSOR,A/TRNS OUTPUT SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNG1Chiếc809,000889,900
66SVC60000942FADILSENSOR,BRK PED POSNCẢM BIẾN VỊ TRÍ CHÂN PHANH (*KIT1)1Chiếc347,000381,700
67SVC60000693FADILSENSOR,CM/SHF POSNCẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC CAM1Chiếc742,000816,200
68SVC60000703FADILSENSOR,ENG COOL TEMPCẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC KHUỶU (CÓ 2 ĐỆM LÀM KÍN)1Chiếc253,000278,300
69SVC60001192FADILSENSOR,FLR AIR TEMPCẢM BIẾN, NHIỆT ĐỘ KHÔNG KHÍ TRONG ỐNG1Chiếc174,000191,400
70PWT60000015FADILSENSOR,HTD OXY (POST-CATALYST BANK 1 SEN 2)CẢM BIẾN, Ô XI KHÍ XẢ (TRƯỚC XÚC TÁC DÃY 1 CẢM BIẾN 1)1Chiếc1,565,0001,721,500
71EEP60000319FADILSENSOR,AIRBAG F/END DISCRMCẢM BIẾN, PHÁN ĐOÁN PHÍA TRƯỚC TÚI KHÍ (AUTOLIV SDM30 TƯƠNG THÍCH VỚI ESS)1Chiếc1,394,0001,533,400
72SVC60001227FADILCAM,FUEL SDRCAM BƠM NHIÊN LIỆU1Chiếc80,00088,000
73SVC60000736FADILKNUCKLE,STRGCAM LÁI PHẢI1Chiếc792,000871,200
74SVC60000731FADILKNUCKLE,STRGCAM LÁI TRÁI1Chiếc792,000871,200
75BEX60000201FADILCAMERA,RR VIEWCAMERA LÙI1Chiếc2,737,0003,010,700
76SVC60001258FADILARM,WSWCẦN CHỔI GHẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ PHẢI1Chiếc272,000299,200
77SVC60001256FADILARM,WSWCẦN CHỔI GHẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI1Chiếc262,000288,200
78SVC60001222FADILAXLE,RRCẦU XE, SAU1Chiếc5,915,0006,506,500
79CHS60000604FADILMOUNT,TRANSCHÂN BẮT HỘP SỐ1Chiếc1,383,0001,521,300
80SVC60000887FADILMOUNT,FRT STRUTCHÂN BẮT THANH GIẰNG TRƯỚC1Chiếc443,000487,300
81SVC60001747FADILLINER,FRT W/HCHẮN BÙN LÒNG TAI XE TRÁI1Chiếc298,000327,800
82CHS60000550FADILMOUNT,ENGCHÂN MÁY1Chiếc1,411,0001,552,100
83SVC60001428FADILKEY,DR LK & IGN LK FLDG (CHÌA KHÓA ĐIỆN & KHÓA CỬA (CÓ BỘ PHÁT TÍN HIỆU ĐIỀU KHIỂN KHÓA CỬA TỪ XA) (KHÔNG ĐƯỢC GIẢI MÃ)1Chiếc1,109,0001,219,900
84SVC60001426FADILKEY,DR LK & IGN LK(UNCODED)CHÌA KHÓA ĐIỆN (CHƯA MÃ HÓA)1Chiếc344,000378,400
85EEP60001490FADILHORN,SINGLE (HIGH NOTE)CÒI ĐƠN (ÂM CAO) (ĐƠN ÂM)1Chiếc328,000360,800
86SVC60001465FADILSENSOR,ENG OIL PRESSCÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU (FAM I)1Chiếc862,000948,200
87SVC60001139FADILSWITCH,HDLPCÔNG TẮC CHỈNH ĐÈN (TÁP LÔ, PHA, CỐT) – LT, LTZ1Chiếc862,000948,200
88EEP60001468FADILSWITCH,VEH STABILITY CONT SYSCÔNG TẮC CHỌN HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN SỰ ỔN ĐỊNH XE1Chiếc321,000353,100
89SVC60001302FADILSWITCH,FRT S/D WDOCÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN)1Chiếc197,000216,700
90SVC60001301FADILSWITCH,FRT S/D WDOCÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN)1Chiếc825,000907,500
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
91SVC60001458FADILSWITCH,IGN & STARTCÔNG TẮC ĐỀ & CHÌA KHÓA ĐIỆN (ĐÁNH LỬA) (*KIT1)1Chiếc412,000453,200
92SVC60001144FADILSWITCH,HAZARD WRNGCÔNG TẮC ĐÈN BÁO NGUY (*KIT1)1Chiếc180,000198,000
93STD60000196FADILSWITCH,HDLPCÔNG TẮC ĐÈN PHA1Chiếc858,000943,800
94EEP60000361FADILSWITCH,T/SIGCÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN (MÀU ĐEN)1Chiếc830,000913,000
95EEP60000433FADILSWITCH,WSW & WSWACÔNG TẮC GẠT MƯA & RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU ĐEN)1Chiếc797,000876,700
96SVC60001143FADILSWITCH,DR LKCÔNG TẮC KHÓA CỬA (MÀU ĐEN) TRÁI1Chiếc234,000257,400
97SVC60001050FADILSWITCH,A/TRNS MAN SHFT SHF POSNCÔNG TẮC VỊ TRÍ TRỤC SANG SỐ BẰNG TAY CỦA HỘP SỐ TỰ ĐỘNG (4.279)1Chiếc661,000727,100
98SVC60000283FADILSWITCH,TRANS FLUID PRESSCÔNG TẮC, ÁP SUẤT DẦU HỘP SỐ1Chiếc2,161,0002,377,100
99EEP60000816FADILSWITCH,RDO FUNCTIONCÔNG TẮC, CHỨC NĂNG RADIO1Chiếc1,514,0001,665,400
100SVC60001203FADILSWITCH,PARK BRK INDCÔNG TẮC, ĐÈN BÁO PHANH TAY1Chiếc47,00051,700
101EEP60001046FADILSWITCHASM-HOODTHEFTDTRNTCÔNG TẮC,CHỐNG TRỘM TRÊN NẮP CA BÔ1Chiếc154,000169,400
102BIW60001436FADILDOOR,F/TNK FILCỬA ĐỔ NHIÊN LIỆU1Chiếc262,000288,200
103CHS60001453FADILDUCT,SI WDO DEFG OTLTCỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN PHẢI1Chiếc108,000118,800
104CHS60001452FADILDUCT,SI WDO DEFG OTLTCỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN TRÁI1Chiếc108,000118,800
105BIW60000745FADILDOOR,RR SICỬA SAU PHẢI1Chiếc6,009,0006,609,900
106BIW60000744FADILDOOR,RR SICỬA SAU TRÁI1Chiếc6,009,0006,609,900
107BIW60000725FADILDOOR,FRT SICỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc6,248,0006,872,800
108BIW60000724FADILDOOR,FRT SICỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc6,248,0006,872,800
109SVC60000617FADILRESERVOIR KIT,BRK M/CYLCỤM BÌNH CHỨA DẦU PHANH1Chiếc844,000928,400
110BIW60000929FADILMIRRORASM-O/SRRVIEW(W/OCVR)CỤM GƯƠNG PHẢI1Chiếc3,797,0004,176,700
111SVC60000966FADILMODULE KIT,ELEK BRK CONTCỤM MÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN PHANH BẰNG ĐIỆN TỬ1Chiếc8,310,0009,141,000
112SVC60000862FADILCOIL,STRG WHL INFL RST MDLCUỘN CẢM, TÚI KHÍ TRÊN VÔ LĂNG1Chiếc1,200,0001,320,000
113SVC60000823FADILCOIL,IGNCUỘN ĐÁNH LỬA1Chiếc1,025,0001,127,500
117SVC60000454FADILRESTRAINT,R/SEAT HDĐAI AN TOÀN GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) (*KIT1)1Chiếc769,000845,900
118SVC60000451FADILRESTRAINT,F/SEAT HDĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) TRÁI1Chiếc867,000953,700
119SVC60000455FADILRESTRAINT,R/SEAT CTR HDĐAI AN TOÀN GIỮA GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) PHẢI1Chiếc731,000804,100
123PWT60000278FADILBELT,W/PMP & A/C CMPR & GENĐAI DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC & MÁY NÉN ĐIỀU HÒA & MÁY PHÁT1Chiếc284,000312,400
132SVC60000875FADILINDICATOR,OIL LVLĐÈN BÁO MỨC DẦU1Chiếc61,00067,100
133SVC60001300FADILLAMP,A/TRNS CONT POSN INDĐÈN BÁO VỊ TRÍ SỐ1Chiếc75,00082,500
134BEX60001178FADILLAMP,HIGH MT STOPĐÈN DỪNG BẮT TRÊN CAO1Chiếc544,000598,400
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
135SVC60001736FADILLAMP,RR BODY STRUCTURE STOPĐÈN DỪNG PHÍA SAU TRÁI1Chiếc4,857,0005,342,700
136BEX60000898FADILHEADLAMP,ĐÈN PHA PHẢI (BẢN BASE)1Chiếc3,970,0004,367,000
137BEX60000900FADILHEADLAMP,ĐÈN PHA PHẢI (BẢN PREMINUM)1Chiếc7,940,0008,734,000
138BEX60000897FADILHEADLAMP,ĐÈN PHA TRÁI (BẢN BASE)1Chiếc3,970,0004,367,000
139BEX60000899FADILHEADLAMP,ĐÈN PHA TRÁI (BẢN PREMINUM)1Chiếc7,940,0008,734,000
140BEX60000318FADILLAMP,LUGG CARR S/RL RR ILLUMĐÈN PHÁT SÁNG PHÍA SAU GIÁ HÀNH LÝ1Chiếc60,00066,000
141BEX60001476FADILLAMP,RR LIC PLTĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN BASE)1Chiếc637,000700,700
142BEX60000435FADILLAMP,RR LIC PLTĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN PREMINUM)1Chiếc1,205,0001,325,500
143BEX60000702FADILLAMP,FRT FOGĐÈN SƯƠNG MÙ PHÍA TRƯỚC1Chiếc953,0001,048,300
144BEX60001577FADILLAMP,FRT SI T/SIGĐÈN XI NHAN PHÍA TRƯỚC1Chiếc85,00093,500
145SVC60001085FADILLAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIGĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI1Chiếc707,000777,700
146SVC60001084FADILLAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIGĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI1Chiếc707,000777,700
147BEX60000028FADILLAMP ASM-CTR CTSYĐÈN, ĐÈN RỌI CỬA XE (MÀU XÁM ASH SÁNG)1Chiếc784,000862,400
148BEX60000841FADILLAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU PHẢI  (BẢN PREMINUM)1Chiếc4,702,0005,172,200
149BEX60000788FADILLAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU PHẢI (BẢN BASE)1Chiếc1,912,0002,103,200
150BEX60000787FADILLAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU TRÁI (BẢN BASE)1Chiếc1,912,0002,103,200
151BEX60000840FADILLAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU TRÁI (BẢN PREMINUM)1Chiếc4,702,0005,172,200
152SVC60000367FADILCONTROL,HTR & A/C REMĐIỀU KHIỂN BỘ SƯỞI & ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ TỪ XA1Chiếc2,180,0002,398,000
153EEP60000798FADILCONTROL,HTR & A/C USER INTERFACEĐIỀU KHIỂN, GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ BỘ SƯỞI1Chiếc6,000,0006,600,000
155SVC60000843FADILENGINE,GASOLINE (SERV NEW)ĐỘNG CƠ, XĂNG (BẢO TRÌ MỚI)1Chiếc68,911,00075,802,100
156EEP60000880FADILCLUSTER,INSTĐỒNG HỒ TÁP LÔ1Chiếc7,186,0007,904,600
157BIN60001507FADILCLOSEOUT,I/P STRG COL OPGĐÓNG KÍN, KHE HỞ TRỤ LÁI BẢNG TÁP-LÔ (MÀU ĐEN)1Chiếc59,00064,900
158SVC60000782FADILSOCKET,HDLPĐUI ĐÈN PHA1Chiếc34,00037,400
159SVC60000675FADILABSORBER,RR SHKGIẢM CHẤN, GIẢM XÓC SAU1Chiếc1,212,0001,333,200
160SVC60001197FADILEVAPORATOR KIT,A/CGIÀN LẠNH ĐIỀU HÒA1Chiếc4,265,0004,691,500
161SVC60000496FADILCONDENSER,A/CGIÀN NÓNG ĐIỀU HÒA1Chiếc5,054,0005,559,400
162BIW60000423FADILWEATHERSTRIP,L/GATEGIOĂNG CỬA NÂNG SAU XE1Chiếc502,000552,200
163SVC60000584FADILWEATHERSTRIP,RR S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA SAU PHẢI (PHÍA THÂN XE)1Chiếc661,000727,100
164SVC60000543FADILWEATHERSTRIP,RR S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA SAU TRÁI (PHÍA THÂN XE)1Chiếc661,000727,100
165SVC60000750FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA TRƯỚC (PHÍA THÂN XE) PHẢI1Chiếc708,000778,800
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
166BIW60000562FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG KHUNG CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc708,000778,800
167BIW60000561FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG KHUNG CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc708,000778,800
168SVC60000828FADILSEAL,CR/SHF FRT OILGIOĂNG LÀM KÍN DẦU ĐẦU TRỤC KHUỶU (PHẦN 32) (CHỈ MỘT BÊN CÓ RÃNH, BÊN KIA LÀ DẸT)1Chiếc366,000402,600
169SVC60000728FADILSEAL,CR/SHF RR OILGIOĂNG LÀM KÍN DẦU ĐUÔI TRỤC KHUỶU1Chiếc157,000172,700
170SVC60000755FADILGASKET,CYL HDGIOĂNG MẶT MÁY1Chiếc947,0001,041,700
171SVC60000530FADILWEATHERSTRIP,RR S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA SAU PHẢI1Chiếc891,000980,100
172SVC60000529FADILWEATHERSTRIP,RR S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA SAU TRÁI1Chiếc891,000980,100
173BIW60000751FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc783,000861,300
174SVC60000717FADILGASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (BÊN NGOÀI)1Chiếc452,000497,200
175SVC60000719FADILGASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (BÊN TRONG PHÍA TRƯỚC)1Chiếc117,000128,700
176SVC60000720FADILGASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (PHÍA TRONG AFT)1Chiếc117,000128,700
177SVC60000718FADILGASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (PHÍA TRONG Ở GIỮA)1Chiếc117,000128,700
179SVC60000643FADILWEATHERSTRIP,HOOD RRGIOĂNG PHÍA SAU NẮP CA BÔ1Chiếc443,000487,300
180SVC60001111FADILSEALING STRIP,RR S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA SAU PHẢI1Chiếc232,000255,200
181SVC60001110FADILSEALING STRIP,RR S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA SAU TRÁI1Chiếc232,000255,200
182SVC60001108FADILSEALING STRIP,FRT S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc232,000255,200
183SVC60000852FADILGASKET KIT,CYL HDGIOĂNG QUY LÁT1Chiếc3,351,0003,686,100
184PWT60001593FADILGASKET,CLU M/CYL HOLE CVRGIOĂNG TẤM ĐẬY LỖ XI LANH TỔNG LY HỢP1Chiếc79,00086,900
185SVC60000735FADILGUIDE,TMG CHAINGUỐC BỘ TĂNG XÍCH CAM1Chiếc276,000303,600
186SVC60001400FADILSHOE KIT,RR BRKGUỐC PHANH SAU1Chiếc1,091,0001,200,100
187BIW60000351FADILMIRROR,I/S RR VIEWGƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE1Chiếc323,000355,300
188BIW60000928FADILMIRROR,O/S RR VIEW W/O CVRGƯƠNG, CHIẾU HẬU PHÍA BÊN NGOÀI TRÁI1Chiếc3,848,0004,232,800
189PWT60000367FADILTRANSAXLE,AUTOHỘP SỐ TỰ ĐỘNG1Chiếc128,340,000141,174,000
190SVC60001382FADILLATCH,RR S/DKHÓA CỬA SAU PHẢI1Chiếc730,000803,000
191SVC60001381FADILLATCH,RR S/DKHÓA CỬA SAU TRÁI1Chiếc730,000803,000
192SVC60001380FADILLATCH,FRT S/DKHÓA CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc730,000803,000
193SVC60001379FADILLATCH,FRT S/DKHÓA CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc730,000803,000
194BIW60001457FADILFRAME,W/S OTR SIKHUNG, PHÍA NGOÀI KÍNH CHẮN GIÓ PHẢI1Chiếc886,000974,600
195BIW60001456FADILFRAME,W/S OTR SIKHUNG, PHÍA NGOÀI KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI1Chiếc886,000974,600
196BEX60000537FADILMOLDING,RR WHL OPGKHUÔN ĐÚC LỖ BÁNH XE SAU PHẢI1Chiếc408,000448,800
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
197BEX60000536FADILMOLDING,RR WHL OPGKHUÔN ĐÚC LỖ BÁNH XE SAU TRÁI1Chiếc408,000448,800
198SVC60000733FADILINJECTOR,M/PORT FUELKIM PHUN NHIÊN LIỆU ĐA ĐIỂM (TRONG ỐNG PHÂN PHỐI PHUN NHIÊN LIỆU ĐA ĐIỂM)1Chiếc1,029,0001,131,900
199BEX60000969FADILWINDSHIELD ASM-.KÍNH CHẮN GIÓ ( BẢN PREMINUM)1Chiếc5,934,0006,527,400
200BEX60000968FADILWINDSHIELD ASM-.KÍNH CHẮN GIÓ (BẢN BASE)1Chiếc5,672,0006,239,200
201BEX60000970FADILWINDOW ASM-RRKÍNH CỬA HẬU1Chiếc2,414,0002,655,400
202BIW60001348FADILWINDOW,RR S/DKÍNH CỬA SAU PHẢI1Chiếc694,000763,400
203BIW60001347FADILWINDOW,RR S/DKÍNH CỬA SAU TRÁI1Chiếc694,000763,400
204BIW60000800FADILWINDOW,FRT S/DKÍNH CỬA TRƯỚC PHẢI (KHÔNG CÓ TEM)1Chiếc427,000469,700
205BIW60000799FADILWINDOW,FRT S/DKÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI (KHÔNG CÓ TEM)1Chiếc427,000469,700
206BIW60001350FADILWINDOW,RR S/D STAKÍNH SAU CỐ ĐỊNH PHẢI1Chiếc234,000257,400
207BIW60001349FADILWINDOW,RR S/D STAKÍNH SAU CỐ ĐỊNH TRÁI1Chiếc234,000257,400
208CHS60000658FADILWHEEL,15X6LA ZĂNG 15 X6 (BẢN BASE)1Chiếc4,509,0004,959,900
209CHS60001502FADILWHEEL,15X6LA ZĂNG 15X6 (BẢN PREMINUM)1Chiếc4,593,0005,052,300
210EEP60000679FADILSPEAKER,RDO FRT S/DLOA RADIO TRÊN CỬA SAU (NHÃN 42518287)1Chiếc295,000324,500
211EEP60000681FADILSPEAKER,RDO FRT S/DLOA RADIO TRÊN CỬA TRƯỚC (NHÃN 42518288)1Chiếc295,000324,500
212SVC60000874FADILOIL, FILTERLỌC DẦU BÔI TRƠN1Chiếc222,000244,200
213SVC60001206FADILCOMPRESSOR KIT,A/CLỐC ĐIỀU HÒA (1.8)1Chiếc8,896,0009,785,600
214SVC60001125FADILELEMENT,A/CLLỌC GIÓ1Chiếc242,000266,200
215SVC60001395FADILFILTER,PASS COMPT AIRLỌC KHÔNG KHÍ KHOANG HÀNH KHÁCH1Chiếc185,000203,500
216SVC60001737FADILCORE,HTRLÕI SẤY NÓNG ĐIỀU HÒA1Chiếc1,833,0002,016,300
217CHS60001378FADILTIRE-FRT&RRLỐP TRƯỚC & SAU1Chiếc2,363,0002,599,300
218SVC60001257FADILBLADE,WSWLƯỠI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ PHẢI1Chiếc173,000190,300
219SVC60001255FADILBLADE,WSWLƯỠI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI1Chiếc238,000261,800
220SVC60001259FADILBLADE,R/WDO WPRLƯỠI GẠT MƯA KÍNH SAU1Chiếc146,000160,600
221BEX60000029FADILGRILLE,RADLƯỚI, TRƯỚC1Chiếc3,771,0004,148,100
222BEX60000701FADILGRILLE,FRT LWRLƯỚI, TRƯỚC PHÍA DƯỚI1Chiếc805,000885,500
223BEX60000568FADILFASCIA,RR BPRMẶT CẢN SAU1Chiếc3,398,0003,737,800
224BEX60001305FADILFASCIA,RR BPR LWRMẶT DƯỚI CẢN SAU1Chiếc1,476,0001,623,600
225BEX60000699FADILFASCIA,FRT BPR LWRMẶT DƯỚI CẢN TRƯỚC1Chiếc2,648,0002,912,800
226SVC60001374FADILGLASS,O/S RR VIEW MIR (W/ BKGMẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU BÊN NGOÀI PHẢI1Chiếc315,000346,500
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
227SVC60001373FADILGLASS,O/S RR VIEW MIR (W/ BKG PLATE)MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU BÊN NGOÀI TRÁI1Chiếc324,000356,400
228SVC60000854FADILFASCIA,FRT BPR UPRMẶT TRÊN CẢN TRƯỚC1Chiếc2,648,0002,912,800
229SVC60000672FADILCOMPRESSOR KIT,A/CMÁY NÉN ĐIỀU HÒA1Chiếc8,896,0009,785,600
230EEP60000686FADILGENERATOR,MÁY PHÁT1Chiếc7,077,0007,784,700
231SVC60000902FADILMICROPHONE,M/TELMICRÔ, ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG1Chiếc201,000221,100
232EEP60000344FADILMODULE,BODY CONTMÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN THÂN XE1Chiếc6,571,0007,228,100
233SVC60000901FADILMODULE,AIRBAG SEN & DIAGNMÔ ĐUN, CẢM NHẬN VÀ CHẨN ĐOÁN TÚI KHÍ1Chiếc5,812,0006,393,200
234SVC60000904FADILMODULE,THEFT DTRNTMÔ ĐUN, CHỐNG TRỘM1Chiếc741,000815,100
235SVC60000770FADILMODULE,RR COMBINATION LPMÔ ĐUN, ĐÈN KẾT HỢP PHÍA SAU1Chiếc441,000485,100
236SVC60000869FADILMODULE,ENG CONT (W/ 2ND MPU) and (W/O CALN)MÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (CÓ BỘ VI XỬ LÝ THỨ HAI)VÀ (KHÔNG CÓ HIỆU CHỈNH)1Chiếc10,575,00011,632,500
237EEP60001156FADILMODULE,RR OBJECT ALARMMÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN HỖ TRỢ ĐỖ XE1Chiếc1,200,0001,320,000
238SVC60001396FADILMODULE,ELEK P/S MOT CONTMÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN MÔ TƠ TRỢ LỰC LÁI BẰNG ĐIỆN TRÁI1Chiếc5,475,0006,022,500
239BIN60000051FADILSTARTER,MÔ TƠ ĐỀ1Chiếc3,536,0003,889,600
240SVC60001264FADILMOTOR,FRT S/D WDO REGMÔ TƠ ĐIỀU CHỈNH KÍNH CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc811,000892,100
241SVC60001263FADILMOTOR,FRT S/D WDO REGMÔ TƠ ĐIỀU CHỈNH KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc811,000892,100
242SVC60001253FADILMOTOR,WSWMÔ TƠ GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ1Chiếc1,514,0001,665,400
243BEX60000825FADILMOTOR,R/WDO WPRMÔ TƠ GẠT MƯA KÍNH HẬU1Chiếc1,233,0001,356,300
244SVC60001179FADILMOTOR,BLOMÔ TƠ QUẠT GIÓ ĐIỀU HÒA (AT)1Chiếc2,733,0003,006,300
245SVC60001450FADILMOTOR,P/S ASSTMÔ TƠ TRỢ LỰC LÁI1Chiếc4,781,0005,259,100
246BEX60001578FADILCOVER,O/S RR VIEW MIR HSG UPRNẮP ĐẬY, PHÍA TRÊN VỎ KÍNH CHIẾU HẬU PHÍA SAU (SƠN ĐỂ PHÙ HỢP) TRÁI1Chiếc536,000589,600
247BEX60001579FADILCOVER,O/S RR VIEW MIR HSG UPRNẮP ĐẬY, PHÍA TRÊN VỎ KÍNH CHIẾU HẬU PHÍA SAU (SƠN ĐỂ PHÙ HỢP) PHẢI1Chiếc536,000589,600
248BIN60001513FADILMOLDING,FRT S/D SILL GARNNẸP BẬU CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) PHẢI1Chiếc206,000226,600
249SVC60000528FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D WDONẸP CHỐNG THẤM TRÊN CỬA SỔ CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc783,000861,300
250SVC60000527FADILWEATHERSTRIP,FRT S/D WDONẸP CHỐNG THẤM TRÊN CỬA SỔ CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc783,000861,300
251BIN60001520FADILMOLDING,L/GATE SILL GARNNẸP CỬA HẬU1Chiếc422,000464,200
252BIW60000758FADILMOLDING,RR S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA SAU PHẢI1Chiếc450,000495,000
253BIW60000757FADILMOLDING,RR S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA SAU TRÁI1Chiếc450,000495,000
254BIW60000756FADILMOLDING,FRT S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc436,000479,600
255BIW60000755FADILMOLDING,FRT S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA TRƯỚC TRÁI1Chiếc436,000479,600
256BIN60000709FADILMOLDING,W/S GARNNẸP KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU XÁM) PHẢI1Chiếc511,000562,100
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
257BIN60000707FADILMOLDING,W/S GARNNẸP KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU XÁM) TRÁI1Chiếc511,000562,100
258SVC60001109FADILSEALING STRIP,FRT S/D WDO INRNẸP KÍNH TRONG CỬA TRƯỚC PHẢI1Chiếc232,000255,200
259BEX60000426FADILMOLDING,F/FDR UPR RRNẸP ỐP, PHÍA SAU Ở TRÊN VÈ XE TRƯỚC TRÁI1Chiếc134,000147,400
260BEX60000427FADILMOLDING,F/FDR UPR RRNẸP ỐP, PHÍA SAU Ở TRÊN VÈ XE TRƯỚC (BAO GỒM 3) PHẢI1Chiếc134,000147,400
261BEX60000605FADILMOLDING,RKR PNLNẸP SƯỜN XE TRÁI1Chiếc3,187,0003,505,700
262BEX60000606FADILMOLDING,RKR PNLNẸP SƯỜN XE PHẢI1Chiếc3,187,0003,505,700
263BEX60000669FADILMOLDING,RF PNL JT FINNẸP, GIA CÔNG MỐI NỐI TRÊN TẤM ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI1Chiếc276,000303,600
264BEX60000670FADILMOLDING,RF PNL JT FINNẸP, GIA CÔNG MỐI NỐI TRÊN TẤM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI1Chiếc276,000303,600
265BEX60000722FADILMOLDING,FRT WHL OPGNẸP, KHOANG VÀNH BÁNH TRƯỚC TRÁI1Chiếc328,000360,800
266BEX60000723FADILMOLDING,FRT WHL OPGNẸP, KHOANG VÀNH BÁNH TRƯỚC PHẢI1Chiếc328,000360,800
267SVC60000911FADILBEARING,FRT WHLỔ BI BÁNH TRƯỚC1Chiếc766,000842,600
268BIN60001514FADILMOLDING,RR S/D SILL GARNỐP NGƯỠNG CỬA SAU (MÀU ĐEN) TRÁI1Chiếc155,000170,500
269BIN60001515FADILMOLDING,RR S/D SILL GARNỐP NGƯỠNG CỬA SAU (MÀU ĐEN) PHẢI1Chiếc155,000170,500
270SVC60001303FADILPANEL,QTR LWR RR TRỐP SƯỜN XE GÓC SAU PHÍA DƯỚI (MÀU ĐEN) PHẢI1Chiếc530,000583,000
271SVC60001304FADILPANEL,QTR LWR RR TRỐP SƯỜN XE GÓC SAU PHÍA DƯỚI (MÀU ĐEN) TRÁI1Chiếc530,000583,000
272BEX60000937FADILLINER,FRT W/HỐP VÀNH BÁNH TRƯỚC TRÁI1Chiếc274,000301,400
273BEX60000938FADILLINER,FRT W/HỐP VÀNH BÁNH TRƯỚC PHẢI1Chiếc274,000301,400
274SVC60000818FADILPISTON KIT,ENGPÍT TÔNG (CÓ CHỐT)1Chiếc1,359,0001,494,900
275SVC60000704FADILPULLEY,W/PMPPU LY BƠM NƯỚC1Chiếc263,000289,300
276SVC60001355FADILRELAY,RƠ LE (DÙNG NHIỀU VỊ TRÍ 20 AM PE)1Chiếc56,00061,600
277SVC60001352FADILRELAY,ACSRY TIME DELAY CUTOFFRƠ LE (MÀU ĐEN) (MICRO UEC ISO 35A-4P)1Chiếc74,00081,400
278SVC60000369FADILRELAY,M/FUNC DISABLE SHPGRƠ LE ĐIỀU CHỈNH GƯƠNG TRÁI1Chiếc501,000551,100
279SVC60001211FADILROD,STRG LNKG OTR TIERÔ TUYN LÁI NGOÀI TRÁI1Chiếc881,000969,100
280SVC60001212FADILROD,STRG LNKG OTR TIERÔ TUYN LÁI NGOÀI PHẢI1Chiếc881,000969,100
281SVC60000368FADILRELAY,FOG LPRƠ-LE, ĐÈN SƯƠNG MÙ1Chiếc76,00083,600
282SVC60001112FADILSHIELD,FRT BRKTẤM BẢO VỆ PHANH TRƯỚC TRÁI1Chiếc71,00078,100
283SVC60001113FADILSHIELD,FRT BRKTẤM BẢO VỆ PHANH TRƯỚC PHẢI1Chiếc71,00078,100
284BIW60000834FADILHANDLE,RR S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA SAU (CRÔM) PHẢI1Chiếc276,000303,600
285BIW60000832FADILHANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (CRÔM) TRÁI1Chiếc276,000303,600
286BIW60000616FADILHANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) TRÁI1Chiếc98,000107,800
TTMã phụ tùngModelTên phụ tùng tiếng AnhTên phụ tùng tiếng việtSố lượngĐơn vịGiá bán lẻ (chưa VAT)Giá bán lẻ (VAT)
287BIW60000618FADILHANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) PHẢI1Chiếc98,000107,800
288SVC60001397FADILCARPET,FLR PNLTHẢM, ỐP SÀN (MÀU ĐEN)1Chiếc1,673,0001,840,300
289BIW60000505FADILSTRUT,L/GATETHANH CHỐNG CỬA NÂNG SAU XE TRÁI1Chiếc328,000360,800
290BIW60000506FADILSTRUT,L/GATETHANH CHỐNG CỬA NÂNG SAU XE PHẢI1Chiếc328,000360,800
291BIW60000682FADILROD,HOOD HOLD OPENTHANH CHỐNG NẮP CA BÔ1Chiếc94,000103,400
292BEX60001363FADILBAR,RR BPR IMPTHANH CHỐNG VA CHẠM CẢN SAU1Chiếc1,058,0001,163,800
293SVC60000623FADILBAR,FRT BPR LWR IMPTHANH CHÔNG VA CHẠM PHÍA DƯỚI CẢN TRƯỚC1Chiếc772,000849,200
294SVC60001220FADILROD,RR S/D LKG ROD B/CTHANH ĐẨY KHUỶU KHÓA CỬA SAU TRÁI1Chiếc44,00048,400
295SVC60001221FADILROD,RR S/D LKG ROD B/CTHANH ĐẨY KHUỶU KHÓA CỬA SAU PHẢI1Chiếc44,00048,400
296SVC60001136FADILDRUM,RR BRKTRỐNG PHANH SAU1Chiếc1,003,0001,103,300
297SVC60001750FADILCOLUMN, STRG  (W/ ASST MOT)TRỤ LÁI1Chiếc25,311,00027,842,100
298SVC60001449FADILCOLUMN,STRG (W/ ASST MOT)TRỤ THƯỚC LÁI1Chiếc25,639,00028,202,900
299CHS60000662FADILSHAFT,INTER STRGTRỤC CÁC ĐĂNG LÁI1Chiếc2,578,0002,835,800
300SVC60000748FADILSHAFT,FRT STABTRỤC CÂN BẰNG TRƯỚC1Chiếc1,828,0002,010,800
301BIN60000962FADILAIRBAG,STRG WHL INFL RST MDLTÚI KHÍ Ở VÔ LĂNG (MÀU ĐEN)1Chiếc4,589,0005,047,900
302SVC60001390FADILAIRBAG,F/SEAT OUTBOARD ST BKTÚI KHÍ TRÊN LƯNG GHẾ TRƯỚC TRÁI1Chiếc2,034,0002,237,400
303SVC60001391FADILAIRBAG,F/SEAT OUTBOARD ST BKTÚI KHÍ TRÊN LƯNG GHẾ TRƯỚC PHẢI1Chiếc2,034,0002,237,400
304BIN60000767FADILAIRBAG,I/PTÚI KHÍ, BẢNG ĐỒNG HỒ THIẾT BỊ1Chiếc4,683,0005,151,300
305BIN60000765FADILAIRBAGASM-FRT&LRROWR/RLTÚI KHÍ, TRẦN XE SAU VÀ TRƯỚC TRÁI1Chiếc5,166,0005,682,600
306BIN60000766FADILAIRBAGASM-FRT&RRROWR/RLTÚI KHÍ, TRẦN XE SAU VÀ TRƯỚC PHẢI1Chiếc5,166,0005,682,600
307SVC60000980FADILVALVE KIT,BRK PRESS MODVAN ĐIỀU HÒA LỰC PHANH1Chiếc20,553,00022,608,300
308SVC60000709FADILVALVE,INTVAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ Ở CHẾ ĐỘ KHÔNG TẢI1Chiếc150,000165,000
309SVC60001187FADILVALVE,TEMPVAN NHIỆT ĐỘ1Chiếc84,00092,400
310BIN60000785FADILWHEEL,STEERINGVÀNH, VÔ LĂNG  (BẢN PREMINUM)1Chiếc5,165,0005,681,500
311BIN60000783FADILWHEEL,STEERINGVÀNH, VÔ LĂNG (BẢN BASE)1Chiếc2,072,0002,279,200
312BIW60000913FADILFENDER,FRTVÈ TRƯỚC TRÁI1Chiếc2,583,0002,841,300
313BIW60000914FADILFENDER,FRTVÈ TRƯỚC PHẢI1Chiếc2,583,0002,841,300
314BEX60000567FADILFASCIA-RR BPR UPRVỎ BA ĐỜ XỐC SAU1Chiếc3,000,0003,300,000

Thương hiệu xe ô tô Việt VinFast công bố chi tiết bảng giá thay thế phụ tùng chính hãng xe VinFast Fadil – mang đến sự minh bạch về giá cả phụ tùng, giúp cho người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn mẫu xe nhỏ đô thị. Trong danh sách bảng giá phụ tùng xe VinFast Fadil được công bố, người sử dụng xe dễ dàng tra cứu các thông tin như Mã phụ tùng – Tên phụ tùng tiếng Anh – Tên phụ tùng tiếng Việt – Giá bán lẻ đã bao gồm VAT, dễ dàng kiểm tra và làm việc với trung tâm dịch vụ sửa chữa chính hãng của xe VinFast.

Tuy nhiên, hãng xe VinFast có đưa ra lưu ý rằng giá phụ tùng này có thể thay đổi mà không cần báo trước, dựa theo tình hình thực tế của thị trường. Ngoài ra, khách hàng sẽ phải chi trả thêm chi phí lắp đặt phát sinh nếu thực hiện tại các xưởng dịch vụ chính hãng. Giá VinFast Online chia sẻ trên chỉ là giá riêng cho phụ tùng.

Bảng giá phụ tùng xe Fadil này được áp dụng từ ngày 13/12/2019 cho đến khi có thông báo cập nhật bảng giá mới. Nếu có thay đổi, cập nhật về giá cả phụ tùng, phụ kiện của VinFast nói chung đại lý VinFas Vinh, Nghệ An nói riêng VinFast Online sẽ sớm cập nhật cho quý vị tại trang web này.
Quý khách có nhu cầu mua xe VinFast hoặc thay thế phụ tùng phụ kiện tại khu vực tp Vinh, Nghệ An, Hà Tĩnh vui lòng liên hệ

VINFAST – NGHỆ AN – VINFAST VINH

 Địa chỉ: Đường 72m, ngã 3 Quán Bàu, Phường Hà Huy Tập, Thành Phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
– Zalo/SĐT: 0987.454.321 – 0943.237.837
– Email: vinfastonline@gmail.com
– Website: vinfastonline.com
– Facebook: facebook.com/VinFast.Online

Hỗ trợ giải đáp




Gửi phản hồi